Kế toán doanh nghiệp nhiều chi nhánh giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát doanh thu, chi phí, công nợ và nghĩa vụ thuế. Tổ chức kế toán bài bản giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.
Doanh nghiệp nhiều chi nhánh không nên bắt đầu bằng phần mềm mà phải bắt đầu bằng sơ đồ luồng tiền
Khi doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, cửa hàng hoặc điểm kinh doanh, vấn đề khó nhất không phải là chọn phần mềm nào mà là xác định tiền đang đi như thế nào giữa các đơn vị.
Nếu chưa vẽ được luồng thu – chi – chuyển tiền – công nợ – tạm ứng, việc đưa dữ liệu vào phần mềm chỉ làm cho sai sót trở nên khó phát hiện hơn.
Một hệ thống kế toán nhiều chi nhánh cần trả lời được ít nhất các câu hỏi: chi nhánh nào đang thu tiền, khoản tiền đó thuộc doanh thu nào, có phải chuyển về trụ sở hay không, chi nhánh được phép giữ lại bao nhiêu để chi, khách hàng đang nợ đơn vị nào và các khoản ứng cho nhân viên đang được quyết toán ra sao.
Do đó, trước khi thiết lập tài khoản, mã kho hay báo cáo, doanh nghiệp nên vẽ sơ đồ luồng tiền thực tế của từng điểm kinh doanh.
Tiền thu tại chi nhánh
Mỗi chi nhánh có thể phát sinh tiền mặt, chuyển khoản, tiền đặt cọc hoặc tiền khách thanh toán công nợ.
Kế toán cần xác định rõ tiền được thu tại đâu và ai chịu trách nhiệm xác nhận khoản thu.
Ví dụ, một chi nhánh bán hàng trong ngày được 200 triệu đồng, trong đó 80 triệu đồng thu tiền mặt, 100 triệu đồng chuyển khoản và 20 triệu đồng khách còn nợ.
Nếu cuối ngày kế toán chỉ nhìn tổng doanh thu 200 triệu đồng thì chưa đủ. Phải biết 80 triệu tiền mặt đang ở quỹ chi nhánh nào, 100 triệu được chuyển vào tài khoản nào và 20 triệu còn phải thu từ khách nào.
Mỗi khoản thu nên gắn với chi nhánh, nhân viên bán hàng, khách hàng và chứng từ tương ứng để việc đối chiếu sau này đơn giản hơn.
Tiền chuyển về trụ sở
Nhiều doanh nghiệp yêu cầu chi nhánh định kỳ chuyển toàn bộ hoặc một phần tiền thu được về trụ sở chính.
Ví dụ, chi nhánh được giữ lại một mức quỹ cố định để chi hoạt động, phần vượt quá phải chuyển về công ty mẹ vào cuối ngày hoặc cuối tuần.
Nếu không có quy định rõ, rất dễ xảy ra tình trạng chi nhánh đã báo doanh thu nhưng tiền vẫn nằm tại điểm bán trong thời gian dài.
Kế toán nên theo dõi được:
Số tiền chi nhánh đã thu.
Số phải chuyển về trụ sở.
Số đã chuyển.
Ngày chuyển.
Khoản còn tồn tại chi nhánh.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát được dòng tiền thực tế thay vì chỉ dựa vào doanh số bán hàng.
Tiền chi tại từng điểm
Không phải mọi khoản chi đều được thanh toán từ trụ sở.
Chi nhánh có thể tự chi tiền điện, nước, vận chuyển, văn phòng phẩm, sửa chữa nhỏ, tiếp khách hoặc các khoản vận hành khác.
Nếu mỗi điểm tự chi mà không có hạn mức và quy trình duyệt, dữ liệu rất dễ bị phân tán.
Doanh nghiệp nên quy định rõ khoản nào chi nhánh được phép tự quyết định, khoản nào phải xin duyệt và mức chi tối đa là bao nhiêu.
Kế toán cũng cần phân loại chi phí theo đúng chi nhánh để tránh tình trạng toàn bộ chi phí được ghi chung tại trụ sở.
Nếu không tách chi phí, doanh nghiệp có thể biết tổng công ty có lãi nhưng không biết chi nhánh nào đang hoạt động kém hiệu quả.
Tiền công nợ khách hàng
Doanh nghiệp nhiều chi nhánh thường phát sinh tình huống khách mua tại một nơi nhưng thanh toán tại nơi khác.
Ví dụ, khách mua hàng tại chi nhánh A nhưng chuyển tiền vào tài khoản của trụ sở chính. Hoặc khách mua nhiều lần tại hai chi nhánh nhưng cuối tháng thanh toán một khoản tổng.
Nếu dữ liệu công nợ không có mã chi nhánh hoặc mã đơn hàng, kế toán rất khó phân bổ khoản tiền về đúng nơi phát sinh doanh thu.
Do đó, công nợ cần được theo dõi đồng thời theo khách hàng và đơn vị kinh doanh.
Một khách hàng có thể có tổng công nợ 500 triệu đồng nhưng kế toán vẫn cần biết:
Chi nhánh A phải thu 300 triệu đồng.
Chi nhánh B phải thu 200 triệu đồng.
Việc này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp đánh giá hiệu quả và trách nhiệm thu hồi công nợ của từng chi nhánh.
Tiền ứng cho nhân viên và quản lý chi nhánh
Chi nhánh thường phát sinh nhiều khoản tạm ứng cho nhân viên như tiền mua hàng, vận chuyển, công tác, sửa chữa hoặc chi phí phát sinh tại địa phương.
Nếu các khoản ứng không được theo dõi theo từng người, chúng có thể tồn tại rất lâu trên sổ kế toán.
Doanh nghiệp cần quy định rõ:
Ai được phép nhận tạm ứng.
Mức tối đa.
Mục đích sử dụng.
Thời hạn hoàn ứng.
Chứng từ phải nộp.
Một nhân viên chưa quyết toán khoản tạm ứng cũ thì cần được kiểm tra trước khi tiếp tục nhận khoản mới.
Việc này giúp dòng tiền giữa trụ sở và chi nhánh minh bạch hơn và hạn chế tình trạng tiền doanh nghiệp bị giữ ngoài hệ thống quá lâu.
Mỗi chi nhánh phải được xem như một “đơn vị kinh doanh thu nhỏ”
Nếu doanh nghiệp chỉ tổng hợp toàn bộ số liệu cuối tháng thì có thể biết công ty đang lãi hay lỗ nhưng chưa chắc biết chi nhánh nào đang tạo ra giá trị.
Một chi nhánh có thể doanh thu cao nhưng chi phí mặt bằng và nhân sự quá lớn. Một chi nhánh khác doanh thu thấp hơn nhưng biên lợi nhuận tốt và ít công nợ.
Do đó, về góc độ quản trị, mỗi chi nhánh nên được xem như một đơn vị kinh doanh thu nhỏ có doanh thu, chi phí, tài sản, công nợ và kết quả riêng.
Doanh thu riêng
Doanh thu cần được xác định theo nơi thực sự phát sinh hoạt động kinh doanh.
Nếu một đơn hàng được tạo tại chi nhánh A, hàng xuất từ kho A và nhân viên A phụ trách khách hàng thì doanh thu quản trị nên được ghi nhận cho chi nhánh A.
Trường hợp bán hàng liên chi nhánh cần có nguyên tắc phân bổ thống nhất.
Ví dụ, chi nhánh A nhận đơn nhưng kho B giao hàng. Doanh nghiệp phải quyết định doanh thu thuộc đơn vị bán hàng, đơn vị giao hàng hay được phân bổ theo một nguyên tắc khác.
Nếu không quy định từ đầu, báo cáo hiệu quả từng chi nhánh sẽ dễ gây tranh cãi.
Chi phí riêng
Muốn biết chi nhánh có thực sự hiệu quả hay không, phải tập hợp được chi phí riêng của chi nhánh đó.
Các khoản thường bao gồm:
Tiền thuê mặt bằng.
Lương nhân viên.
Điện nước.
Vận chuyển.
Quảng cáo địa phương.
Chi phí sửa chữa.
Khấu hao hoặc phân bổ tài sản.
Chi phí quản lý khác.
Ngoài chi phí trực tiếp, doanh nghiệp còn có các khoản chi phí chung tại trụ sở như phần mềm, quản lý, marketing hoặc hành chính.
Nếu cần tính đầy đủ hiệu quả từng chi nhánh, doanh nghiệp có thể xây dựng tiêu thức phân bổ hợp lý đối với nhóm chi phí chung này.
Tài sản riêng
Mỗi chi nhánh có thể được giao quản lý tài sản như máy tính, xe giao hàng, thiết bị, kệ kho, máy móc hoặc công cụ dụng cụ.
Doanh nghiệp cần biết tài sản đang ở đâu, ai quản lý và đang phục vụ đơn vị nào.
Nếu tất cả tài sản chỉ được ghi chung tên công ty mà không có mã địa điểm, khi kiểm kê sẽ rất khó xác định thiếu hoặc thừa.
Việc gắn mã chi nhánh cho tài sản cũng giúp doanh nghiệp tính được chi phí sử dụng tài sản theo từng điểm kinh doanh.
Công nợ riêng
Mỗi chi nhánh nên theo dõi được công nợ phải thu của khách hàng do mình quản lý.
Điều này giúp xác định trách nhiệm thu hồi nợ.
Ví dụ, một chi nhánh có doanh thu 5 tỷ đồng nhưng 2 tỷ đồng chưa thu được thì mức độ hiệu quả không thể đánh giá giống một chi nhánh doanh thu 4 tỷ đồng nhưng gần như đã thu đủ tiền.
Bên cạnh công nợ phải thu, doanh nghiệp cũng có thể cần theo dõi công nợ phải trả phát sinh riêng tại từng đơn vị nếu chi nhánh được phép mua hàng hoặc thuê dịch vụ tại địa phương.
Hiệu quả kinh doanh riêng
Báo cáo chi nhánh không nên dừng ở doanh thu.
Doanh nghiệp nên theo dõi các chỉ tiêu như:
Doanh thu.
Lợi nhuận gộp.
Chi phí vận hành.
Lợi nhuận sau chi phí trực tiếp.
Công nợ phải thu.
Tồn kho.
Tốc độ luân chuyển hàng.
Dòng tiền thực thu.
Một chi nhánh doanh thu cao nhưng tồn kho quá lớn hoặc khách hàng nợ kéo dài có thể tạo áp lực vốn lớn hơn một điểm bán có doanh thu thấp hơn nhưng thu tiền nhanh.
Do đó, đánh giá hiệu quả phải kết hợp cả lợi nhuận và dòng tiền.
Trước khi tổ chức kế toán phải xác định chi nhánh phụ thuộc hay độc lập về hạch toán
Cách tổ chức kế toán giữa các chi nhánh không thể tách rời mô hình pháp lý, phương thức hạch toán, đăng ký thuế và thực tế hoạt động của từng đơn vị.
Trước khi thiết kế sổ sách, doanh nghiệp cần xác định rõ từng chi nhánh đang hạch toán theo mô hình nào và nghĩa vụ kê khai được thực hiện tại chi nhánh hay tập trung tại trụ sở chính.
Không nên chỉ dựa vào cách gọi nội bộ “chi nhánh độc lập” hoặc “chi nhánh phụ thuộc” mà cần đối chiếu với hồ sơ đăng ký và cách doanh nghiệp đang thực hiện nghĩa vụ thuế.
Chi nhánh hạch toán phụ thuộc
Với mô hình phụ thuộc, số liệu của chi nhánh thường được kết nối chặt với trụ sở chính.
Doanh nghiệp vẫn nên tổ chức theo dõi riêng doanh thu, chi phí, kho, công nợ và dòng tiền của từng chi nhánh để phục vụ quản trị, nhưng việc tổng hợp báo cáo được thực hiện trong hệ thống chung của doanh nghiệp.
Ưu điểm của mô hình này là trụ sở chính có thể kiểm soát tập trung.
Tuy nhiên, nếu dữ liệu từ các chi nhánh gửi về chậm hoặc không thống nhất, bộ phận kế toán trung tâm sẽ rất khó khóa sổ đúng hạn.
Do đó, hạch toán phụ thuộc không có nghĩa là chi nhánh không cần hệ thống kế toán nội bộ.
Chi nhánh hạch toán độc lập
Trong mô hình được tổ chức hạch toán độc lập, chi nhánh có mức độ tự chủ kế toán cao hơn và thường cần hệ thống sổ sách, nhân sự và quy trình kiểm soát riêng tương ứng với cách tổ chức thực tế.
Trụ sở chính vẫn cần khả năng tổng hợp dữ liệu toàn doanh nghiệp nhưng không thể chỉ dựa vào vài bảng Excel do chi nhánh gửi về cuối kỳ.
Càng độc lập, doanh nghiệp càng phải quy định rõ chuẩn dữ liệu chung để các chi nhánh không tự xây dựng hệ thống mã hàng, khách hàng hoặc tài khoản theo những cách hoàn toàn khác nhau.
Nếu không, việc hợp nhất thông tin quản trị sẽ rất khó khăn.
Điểm khác nhau về tổ chức sổ sách
Khác biệt quan trọng nằm ở mức độ chi tiết và nơi xử lý dữ liệu.
Với mô hình tập trung, chứng từ từ chi nhánh có thể được chuyển về trụ sở để xử lý phần lớn công việc kế toán.
Với mô hình phân tán hơn, chi nhánh có thể tự thực hiện nhiều bước như nhập chứng từ, đối chiếu công nợ, khóa sổ nội bộ và lập báo cáo.
Dù sử dụng mô hình nào, doanh nghiệp vẫn nên thống nhất:
Hệ thống mã.
Danh mục tài khoản.
Nguyên tắc ghi nhận doanh thu.
Cách phân bổ chi phí.
Kỳ khóa sổ.
Mẫu báo cáo.
Quy trình đối chiếu nội bộ.
Nếu mỗi chi nhánh tự xây dựng một cách riêng, khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, việc tổng hợp sẽ ngày càng phức tạp.
Điểm khác nhau về nghĩa vụ kê khai
Nghĩa vụ kê khai của chi nhánh có thể khác nhau tùy mô hình tổ chức, địa điểm hoạt động, loại nghĩa vụ thuế và quy định áp dụng trong từng trường hợp.
Do đó, doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi chi nhánh đều kê khai giống nhau hoặc mọi nghĩa vụ đều được thực hiện tại trụ sở chính.
Khi mở chi nhánh mới, cần xác định ngay các vấn đề như:
Cơ quan thuế quản lý.
Nghĩa vụ khai thuế tại địa phương nếu phát sinh.
Cách sử dụng hóa đơn.
Nghĩa vụ liên quan đến người lao động.
Cách tổng hợp số liệu về trụ sở.
Việc xác định trước giúp tránh tình trạng chi nhánh đã hoạt động nhiều tháng nhưng kế toán mới phát hiện một nghĩa vụ kê khai chưa được tổ chức đúng.
Khi nào nên thay đổi mô hình hạch toán?
Mô hình phù hợp lúc doanh nghiệp có hai chi nhánh chưa chắc còn phù hợp khi doanh nghiệp có hai mươi chi nhánh.
Doanh nghiệp nên xem xét lại cách tổ chức khi xuất hiện các dấu hiệu như:
Số lượng giao dịch tại chi nhánh tăng mạnh.
Chi nhánh có bộ máy nhân sự lớn.
Mỗi địa điểm có kho và khách hàng riêng.
Công nợ ngày càng phức tạp.
Trụ sở thường xuyên nhận dữ liệu chậm.
Ban lãnh đạo cần báo cáo lợi nhuận từng điểm.
Chi nhánh hoạt động ở nhiều địa bàn và phát sinh nghĩa vụ quản lý riêng.
Khi đó, doanh nghiệp có thể cần tăng mức độ tự chủ kế toán của từng đơn vị hoặc ngược lại, chuẩn hóa mạnh hơn hệ thống tập trung để tránh dữ liệu bị phân mảnh.
Sai ngay từ cấu trúc mã chi nhánh sẽ khiến dữ liệu về sau rất khó sửa
Doanh nghiệp nhiều chi nhánh cần xây dựng hệ thống mã ngay từ đầu.
Mã không chỉ để đặt tên cho một điểm bán. Nó là chìa khóa để liên kết doanh thu, kho, khách hàng, nhân viên, hợp đồng, tài sản và chi phí.
Nếu cấu trúc mã thiếu thống nhất, khi doanh nghiệp mở rộng thêm nhiều điểm, dữ liệu rất dễ trùng lặp và khó tổng hợp.
Một nguyên tắc quan trọng là mỗi đối tượng phải có một mã duy nhất và mã đó cần được sử dụng xuyên suốt trong toàn hệ thống.
Mã chi nhánh
Mỗi chi nhánh nên có một mã ngắn, rõ ràng và không thay đổi tùy ý.
Ví dụ:
CN01 – Chi nhánh Hà Nội.
CN02 – Chi nhánh Đà Nẵng.
CN03 – Chi nhánh TP.HCM.
Mã này có thể được gắn vào các giao dịch để xác định đơn vị phát sinh.
Nếu sau này chi nhánh đổi tên hoặc đổi địa chỉ, doanh nghiệp vẫn có thể giữ mã cũ để đảm bảo lịch sử dữ liệu không bị đứt đoạn.
Mã kho
Một chi nhánh có thể có nhiều kho.
Do đó, mã kho nên được liên kết với mã chi nhánh.
Ví dụ:
CN01-K01 – Kho chính chi nhánh 01.
CN01-K02 – Kho phụ chi nhánh 01.
CN02-K01 – Kho chính chi nhánh 02.
Nhờ đó, khi xem báo cáo doanh nghiệp có thể tổng hợp tồn kho theo toàn công ty, theo chi nhánh hoặc theo từng kho.
Nếu chỉ đặt tên “Kho 1”, “Kho 2” mà không thể hiện đơn vị quản lý, khi số lượng kho tăng lên sẽ rất khó phân biệt.
Mã nhân viên
Nhân viên có thể chuyển từ chi nhánh này sang chi nhánh khác.
Vì vậy, mã nhân viên nên là mã duy nhất theo cá nhân, trong khi thông tin chi nhánh được quản lý như thuộc tính hoặc lịch sử phân công.
Không nên tạo lại mã nhân viên mới mỗi khi người đó chuyển địa điểm.
Hệ thống như vậy giúp doanh nghiệp theo dõi được doanh số, công nợ, tạm ứng hoặc hiệu quả làm việc của nhân viên qua nhiều giai đoạn.
Mã khách hàng
Một khách hàng có thể mua hàng tại nhiều chi nhánh.
Nếu mỗi chi nhánh tự tạo một mã riêng cho cùng một khách, doanh nghiệp sẽ không biết tổng doanh số và tổng công nợ thực tế của khách đó.
Ví dụ, cùng một công ty nhưng:
Chi nhánh A tạo mã KH001.
Chi nhánh B tạo mã CTYABC.
Chi nhánh C lại ghi tên viết tắt khác.
Hệ thống có thể hiểu đây là ba khách hàng khác nhau.
Do đó, danh mục khách hàng nên được quản lý tập trung và có một mã duy nhất trên toàn doanh nghiệp.
Mã hợp đồng
Đối với doanh nghiệp có nhiều hợp đồng, mã hợp đồng cần thể hiện được ít nhất khả năng truy xuất đơn vị phụ trách và giao dịch liên quan.
Có thể xây dựng cấu trúc gồm năm, chi nhánh và số thứ tự.
Ví dụ:
2026-CN02-015.
Điều quan trọng không phải hình thức mã cụ thể mà là toàn doanh nghiệp sử dụng chung một nguyên tắc.
Khi đó, hóa đơn, công nợ, doanh thu và chi phí liên quan đều có thể gắn về cùng hợp đồng.
Mã trung tâm chi phí
Mã trung tâm chi phí giúp doanh nghiệp biết tiền đang được tiêu ở đâu và cho mục đích nào.
Doanh nghiệp có thể thiết lập trung tâm chi phí theo:
Chi nhánh.
Kho.
Phòng ban.
Dự án.
Công trình.
Kênh bán hàng.
Ví dụ, chi phí quảng cáo của chi nhánh A không nên được trộn với chi phí quảng cáo của toàn công ty nếu doanh nghiệp muốn đánh giá hiệu quả riêng.
Tương tự, chi phí vận chuyển phục vụ một công trình lớn có thể cần gắn trực tiếp vào công trình thay vì đưa toàn bộ vào chi phí chung của chi nhánh.
Khi mã chi nhánh, kho, nhân viên, khách hàng, hợp đồng và trung tâm chi phí được thiết kế đồng bộ, doanh nghiệp có thể đi từ một con số tổng trên báo cáo xuống đúng nơi phát sinh giao dịch. Đây là nền tảng để quản trị doanh nghiệp nhiều chi nhánh bằng dữ liệu thực tế thay vì chỉ nhìn doanh thu tổng hợp cuối tháng.
Doanh thu phải được ghi nhận theo nơi tạo ra doanh thu chứ không chỉ theo nơi xuất hóa đơn
Doanh nghiệp vật liệu xây dựng có nhiều chi nhánh rất dễ gặp tình trạng doanh thu được ghi nhận theo nơi xuất hóa đơn thay vì nơi thực sự tạo ra giao dịch. Cách làm này có thể vẫn phục vụ được một phần công việc kế toán tổng hợp nhưng lại làm sai lệch báo cáo quản trị của từng điểm kinh doanh.
Ví dụ, khách hàng do chi nhánh A tìm kiếm, tư vấn và chốt đơn nhưng hóa đơn lại được xuất từ trụ sở chính. Nếu toàn bộ doanh thu được đưa về trụ sở thì báo cáo sẽ cho thấy trụ sở có doanh thu cao trong khi chi nhánh A gần như không tạo ra kết quả. Ngược lại, chi phí nhân viên, mặt bằng và chăm sóc khách hàng vẫn nằm ở chi nhánh A nên lợi nhuận của điểm này bị đánh giá sai.
Vì vậy, ngoài việc ghi nhận kế toán theo quy định, doanh nghiệp nên xây dựng thêm hệ thống mã quản trị để xác định nguồn tạo doanh thu theo cửa hàng, chi nhánh, nhân viên bán hàng, công trình hoặc khu vực.
Doanh thu tại cửa hàng
Doanh thu tại cửa hàng thường dễ xác định nhất vì khách đến trực tiếp, chọn hàng, thanh toán và nhận hàng tại cùng một điểm.
Mỗi cửa hàng nên có mã doanh thu riêng để kế toán theo dõi được tổng doanh số, số lượng đơn hàng, giá trị bình quân mỗi đơn và biên lợi nhuận của điểm bán.
Nếu cửa hàng vừa bán tiền mặt vừa chuyển khoản hoặc cho khách nợ thì doanh thu vẫn phải được ghi nhận theo nguồn phát sinh, sau đó mới phân loại theo phương thức thanh toán.
Việc tách riêng doanh thu cửa hàng còn giúp doanh nghiệp so sánh hiệu quả giữa các địa điểm. Một cửa hàng doanh thu 2 tỷ đồng/tháng nhưng chi phí thuê thấp có thể hiệu quả hơn điểm bán đạt 3 tỷ đồng nhưng phải gánh chi phí mặt bằng và nhân sự rất lớn.
Doanh thu từ hợp đồng ký tại trụ sở
Một số hợp đồng lớn với nhà thầu hoặc khách dự án được đàm phán và ký tại trụ sở chính.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần xác định bộ phận nào thực sự tạo ra doanh thu.
Nếu toàn bộ quá trình tìm khách, báo giá, thương lượng và quản lý hợp đồng do trụ sở thực hiện thì có cơ sở để ghi nhận doanh thu quản trị tại trụ sở.
Tuy nhiên, nếu hợp đồng được ký tại trụ sở chỉ vì lý do hành chính nhưng khách thực tế do chi nhánh phát triển thì hệ thống quản trị nên phản ánh phần đóng góp của chi nhánh.
Mục tiêu là báo cáo phải cho thấy nơi nào đang tạo ra khách hàng và lợi nhuận, chứ không chỉ nơi nào đứng tên trên chứng từ.
Doanh thu do chi nhánh tìm khách
Đây là trường hợp dễ phát sinh tranh luận nhất khi đánh giá hiệu quả chi nhánh.
Chi nhánh có thể tìm được khách, tư vấn và chốt đơn nhưng hàng lại được xuất từ kho trung tâm. Hóa đơn cũng có thể do trụ sở phát hành.
Nếu chỉ dựa vào kho xuất hoặc nơi lập hóa đơn thì chi nhánh sẽ không được ghi nhận doanh thu.
Doanh nghiệp nên xây dựng nguyên tắc xác định “chi nhánh sở hữu khách hàng” hoặc “điểm tạo đơn hàng”.
Có thể sử dụng mã nhân viên kinh doanh, mã chi nhánh hoặc mã cơ hội bán hàng ngay từ khi tạo đơn.
Nhờ đó, dù hàng được xuất ở đâu thì doanh thu quản trị vẫn có thể được phân tích đúng theo nguồn tạo ra giao dịch.
Doanh thu giao chéo giữa các khu vực
Doanh nghiệp nhiều chi nhánh thường phát sinh giao chéo.
Ví dụ, khách thuộc khu vực của chi nhánh A nhưng kho A hết hàng nên chi nhánh B giao trực tiếp. Hoặc khách ký hợp đồng với trụ sở nhưng hàng được xuất từ kho địa phương gần công trình nhất.
Nếu doanh thu luôn được ghi cho kho xuất hàng thì kết quả kinh doanh giữa các chi nhánh sẽ bị méo.
Doanh nghiệp nên tách ít nhất hai thông tin: nơi tạo doanh thu và nơi thực hiện giao hàng.
Nơi tạo doanh thu phục vụ đánh giá bán hàng.
Nơi giao hàng phục vụ đánh giá kho, logistics và chi phí vận chuyển.
Hai thông tin này không nhất thiết phải giống nhau.
Doanh thu online nhưng giao từ chi nhánh
Đơn hàng online là trường hợp càng cần có quy tắc rõ.
Khách có thể đặt hàng trên website, mạng xã hội hoặc kênh chung của doanh nghiệp. Sau đó hệ thống điều đơn đến chi nhánh gần nhất để giao.
Nếu toàn bộ doanh thu online ghi cho chi nhánh giao hàng thì doanh nghiệp có thể đánh giá sai hiệu quả của bộ phận marketing hoặc kênh bán trực tuyến.
Ngược lại, nếu tất cả doanh thu online ghi về trụ sở thì chi nhánh phải chịu chi phí kho, nhân sự và giao hàng nhưng không có doanh thu tương ứng.
Doanh nghiệp có thể quản trị đồng thời theo hai chiều: kênh tạo đơn là online và điểm thực hiện đơn là chi nhánh cụ thể.
Cách này cho phép đánh giá riêng hiệu quả marketing và hiệu quả vận hành của từng chi nhánh.
Chi phí chung là nơi dễ làm sai lệch lợi nhuận từng chi nhánh nhất
Nếu doanh thu được tách rất chi tiết nhưng chi phí chung lại được phân bổ tùy ý thì báo cáo lợi nhuận từng chi nhánh vẫn không đáng tin.
Doanh nghiệp nhiều điểm bán thường có một số khoản chi phục vụ toàn hệ thống như marketing, phần mềm, bộ máy quản lý, kế toán, nhân sự hoặc vận chuyển giữa các kho.
Những khoản này không thể luôn gắn trực tiếp cho một chi nhánh.
Kế toán cần xác định khoản nào có thể ghi nhận trực tiếp, khoản nào phải phân bổ và tiêu thức phân bổ nào phản ánh hợp lý mức độ sử dụng của từng đơn vị.
Chi phí marketing dùng chung
Doanh nghiệp có thể chạy một chiến dịch quảng cáo cho toàn bộ hệ thống.
Ví dụ, website chung tạo khách cho nhiều chi nhánh hoặc một chiến dịch quảng cáo thương hiệu không thể xác định ngay khách thuộc điểm nào.
Nếu toàn bộ chi phí marketing được đưa về trụ sở thì lợi nhuận trụ sở sẽ thấp bất thường trong khi các chi nhánh đang hưởng lợi từ quảng cáo.
Có thể phân bổ dựa trên doanh thu, số lượng khách tiềm năng, số đơn hàng phát sinh từ chiến dịch hoặc tiêu thức khác mà doanh nghiệp có khả năng đo lường.
Nếu một chiến dịch chỉ phục vụ riêng một khu vực thì nên tập hợp trực tiếp cho khu vực đó thay vì chia đều toàn hệ thống.
Chi phí phần mềm
Phần mềm bán hàng, kế toán, quản lý kho hoặc CRM thường được mua cho toàn doanh nghiệp.
Nếu nhà cung cấp tính phí theo số người dùng hoặc số điểm bán thì kế toán có thể phân bổ theo số tài khoản hoặc số chi nhánh sử dụng.
Nếu hệ thống tính phí cố định không phụ thuộc người dùng, doanh nghiệp có thể lựa chọn tiêu thức khác như doanh thu hoặc quy mô hoạt động.
Quan trọng nhất là nguyên tắc phải rõ ràng và áp dụng ổn định.
Không nên tháng này chia đều, tháng sau chia theo doanh thu chỉ vì một cách phân bổ tạo ra kết quả lợi nhuận thuận lợi hơn.
Chi phí quản lý trụ sở
Trụ sở thường có ban giám đốc, kế toán tổng hợp, hành chính và các bộ phận phục vụ chung.
Một phần chi phí này liên quan đến hoạt động của toàn hệ thống chứ không chỉ riêng trụ sở.
Nếu doanh nghiệp muốn đánh giá lợi nhuận sau phân bổ của từng chi nhánh thì cần xác định phần chi phí quản lý chung được phân bổ.
Tuy nhiên, báo cáo nên giữ cả lợi nhuận trước phân bổ và sau phân bổ.
Nhờ đó, chủ doanh nghiệp có thể biết chi nhánh tự vận hành có hiệu quả hay không và sau khi gánh một phần chi phí hệ thống còn tạo ra bao nhiêu lợi nhuận.
Chi phí nhân sự dùng chung
Một nhân viên có thể phục vụ nhiều chi nhánh.
Ví dụ, kế toán tổng hợp xử lý dữ liệu toàn hệ thống, nhân viên marketing tạo khách cho nhiều khu vực hoặc đội xe giao hàng cho nhiều cửa hàng.
Chi phí nhân sự này không nên được đưa toàn bộ vào một chi nhánh chỉ vì người lao động làm việc tại đó.
Doanh nghiệp có thể phân bổ theo thời gian làm việc, số đơn hàng, doanh thu hoặc mức độ sử dụng thực tế.
Nếu chưa có dữ liệu đủ chi tiết, nên lựa chọn một tiêu thức đơn giản nhưng hợp lý thay vì cố tạo ra mô hình quá phức tạp không thể duy trì.
Chi phí vận chuyển liên vùng
Vận chuyển giữa các kho hoặc giao hàng chéo giữa các chi nhánh là khoản dễ bị bỏ sót khi tính hiệu quả từng điểm.
Ví dụ, chi nhánh A thiếu hàng nên kho trung tâm phải điều xe đưa hàng xuống. Chi phí này phát sinh để phục vụ hoạt động bán hàng của chi nhánh A.
Nếu toàn bộ tiền xe được giữ tại trụ sở thì lợi nhuận chi nhánh A sẽ nhìn tốt hơn thực tế.
Kế toán nên phân biệt vận chuyển nhập hàng, vận chuyển điều chuyển nội bộ và vận chuyển giao khách.
Từng loại có thể cần tiêu thức xử lý riêng để báo cáo lợi nhuận chi nhánh phản ánh đúng chi phí vận hành.
Nguyên tắc phân bổ chi phí hợp lý
Một nguyên tắc hữu ích là ưu tiên ghi nhận trực tiếp trước, chỉ phân bổ khi thực sự không thể xác định trực tiếp.
Ví dụ, tiền thuê cửa hàng A phải ghi trực tiếp cho A. Chi phí quảng cáo chỉ chạy cho khu vực B phải ghi cho B. Chỉ những khoản thực sự dùng chung mới đưa vào nhóm phân bổ.
Tiêu thức phân bổ có thể dựa trên doanh thu, số nhân viên, diện tích, số đơn hàng, số chuyến vận chuyển hoặc mức độ sử dụng thực tế.
Doanh nghiệp nên ban hành nguyên tắc từ đầu năm hoặc từ khi vận hành hệ thống và áp dụng nhất quán giữa các kỳ.
Một chi nhánh có doanh thu cao chưa chắc là chi nhánh tốt
Doanh thu thường là chỉ tiêu dễ nhìn nhất nên chủ doanh nghiệp có xu hướng xếp hạng các chi nhánh dựa vào doanh số.
Tuy nhiên, doanh thu cao chỉ cho thấy điểm bán đang bán được nhiều hàng. Nó chưa cho biết điểm đó tạo ra bao nhiêu lợi nhuận và đang sử dụng bao nhiêu vốn của doanh nghiệp.
Một chi nhánh có doanh thu thấp hơn nhưng vòng quay hàng nhanh, thu tiền tốt và chi phí vận hành thấp có thể hiệu quả hơn điểm bán có doanh số lớn nhưng tồn kho và công nợ rất cao.
Doanh thu lớn nhưng chi phí thuê cao
Chi nhánh nằm ở vị trí đẹp thường có doanh thu cao nhưng tiền thuê mặt bằng cũng lớn.
Nếu chỉ nhìn doanh số thì đây có thể được xem là điểm bán tốt nhất.
Nhưng khi trừ chi phí thuê kho, showroom, điện nước và các khoản vận hành liên quan, lợi nhuận thực tế có thể không cao.
Doanh nghiệp nên theo dõi tỷ lệ chi phí mặt bằng trên doanh thu và lãi gộp để đánh giá mức độ hiệu quả của vị trí.
Chi phí nhân sự vượt chuẩn
Một chi nhánh có thể đạt doanh thu cao nhờ sử dụng số lượng nhân viên lớn.
Nếu doanh thu tăng 20% nhưng chi phí nhân sự tăng 50% thì hiệu quả chưa chắc được cải thiện.
Kế toán quản trị nên theo dõi doanh thu trên mỗi nhân viên, lãi gộp trên mỗi nhân viên và chi phí nhân sự trên doanh thu.
Các chỉ tiêu này giúp phát hiện điểm bán đang có bộ máy quá lớn so với quy mô hoạt động.
Công nợ khách hàng kéo dài
Chi nhánh có thể bán được nhiều hàng nhưng phần lớn là bán chịu.
Khi đó, doanh thu tăng nhưng tiền chưa về.
Nếu chi nhánh liên tục cấp hàng cho nhà thầu hoặc đại lý có thời gian thanh toán dài thì doanh nghiệp phải sử dụng vốn của mình để tài trợ cho khách.
Do đó, đánh giá chi nhánh cần nhìn cả doanh thu và vòng quay công nợ.
Một điểm bán thu tiền trong 20 ngày có chất lượng dòng tiền khác hoàn toàn điểm bán mất 90 ngày mới thu được tiền.
Hàng tồn kho quay vòng chậm
Một chi nhánh có thể được giao quá nhiều hàng so với nhu cầu địa phương.
Kho lớn tạo cảm giác điểm bán có khả năng phục vụ khách nhanh nhưng đồng thời làm vốn bị nằm trong hàng tồn.
Kế toán cần theo dõi số ngày tồn kho, hàng trên 90 ngày, trên 180 ngày và các mặt hàng gần như không phát sinh bán.
Nếu doanh thu cao nhưng phải duy trì lượng tồn kho quá lớn thì hiệu quả sử dụng vốn có thể thấp.
Biên lợi nhuận thấp
Chi nhánh có doanh số lớn đôi khi đạt được bằng cách giảm giá mạnh.
Nếu điểm A bán 5 tỷ đồng với biên lợi nhuận gộp 5% thì tạo ra khoảng 250 triệu đồng lãi gộp.
Trong khi điểm B bán 4 tỷ đồng với biên lợi nhuận 8% thì tạo khoảng 320 triệu đồng lãi gộp.
Như vậy, doanh thu thấp hơn nhưng điểm B lại tạo ra giá trị tốt hơn trước khi xét đến chi phí vận hành.
Vì vậy, doanh số và biên lợi nhuận luôn cần được đọc cùng nhau.
Báo cáo từng chi nhánh phải trả lời được “điểm nào đang kiếm tiền thật?”
Báo cáo chi nhánh không nên chỉ là bảng tổng hợp doanh thu.
Chủ doanh nghiệp cần nhìn được toàn bộ chuỗi từ doanh thu, giá vốn, lãi gộp, chi phí vận hành đến dòng tiền.
Một báo cáo tốt phải giúp trả lời được ba câu hỏi: chi nhánh nào bán tốt, chi nhánh nào tạo lợi nhuận và chi nhánh nào thực sự tạo tiền.
Ba kết quả này không phải lúc nào cũng giống nhau.
Doanh thu thuần
Doanh thu thuần giúp doanh nghiệp nhìn thấy giá trị bán hàng thực tế sau khi xem xét các khoản điều chỉnh liên quan.
Kế toán nên phân tích theo nhóm hàng, khách hàng và kênh bán nếu dữ liệu cho phép.
Nếu doanh thu tăng mạnh nhưng chủ yếu đến từ một vài khách lớn thì chi nhánh cũng cần được đánh giá thêm về mức độ phụ thuộc khách hàng.
Lãi gộp
Lãi gộp phản ánh phần còn lại sau khi trừ giá vốn của hàng đã bán.
Đây là chỉ tiêu rất quan trọng để đánh giá chất lượng doanh thu.
Hai chi nhánh cùng doanh thu 3 tỷ đồng nhưng một điểm tạo lãi gộp 300 triệu đồng, điểm kia chỉ 180 triệu đồng thì hiệu quả bán hàng khác nhau đáng kể.
Kế toán nên phân tích lãi gộp cả theo số tiền và tỷ lệ phần trăm.
Chi phí vận hành
Chi phí vận hành gồm những khoản gắn trực tiếp với hoạt động của chi nhánh như mặt bằng, lương, điện nước, giao hàng, bảo vệ, kho và các khoản quản lý tại chỗ.
Tách riêng nhóm này giúp doanh nghiệp biết chi nhánh tự thân có đủ khả năng trang trải chi phí hay không.
Nếu lãi gộp thường xuyên không đủ bù chi phí vận hành thì vấn đề nằm ở mô hình kinh doanh của điểm đó, không phải ở cách phân bổ chi phí trụ sở.
Lợi nhuận trước phân bổ
Lợi nhuận trước phân bổ được sử dụng để đánh giá hiệu quả vận hành trực tiếp của chi nhánh trước khi chịu phần chi phí chung toàn hệ thống.
Đây là chỉ tiêu rất hữu ích khi so sánh các điểm bán.
Nếu một chi nhánh đã lỗ trước phân bổ thì việc thay đổi cách chia chi phí chung không giải quyết được vấn đề cốt lõi.
Doanh nghiệp cần xem lại doanh thu, biên lợi nhuận, nhân sự, mặt bằng hoặc tồn kho của chính điểm đó.
Lợi nhuận sau phân bổ
Sau khi phân bổ các khoản chi phí chung hợp lý, doanh nghiệp sẽ nhìn thấy phần lợi nhuận mà chi nhánh đóng góp sau khi gánh cả chi phí hệ thống.
Nên đặt lợi nhuận trước và sau phân bổ cạnh nhau.
Nếu một điểm có lợi nhuận trước phân bổ tốt nhưng sau phân bổ giảm mạnh thì cần xem lại cơ cấu chi phí chung hoặc quy mô toàn hệ thống.
Không nên chỉ dùng lợi nhuận sau phân bổ mà bỏ qua dữ liệu vận hành trực tiếp.
Dòng tiền thực tế
Lợi nhuận và dòng tiền là hai chỉ tiêu khác nhau.
Một chi nhánh có thể báo lợi nhuận tốt nhưng tiền thực tế chưa về vì khách hàng còn nợ.
Ngược lại, một điểm bán lẻ thu tiền ngay có thể tạo dòng tiền rất tốt dù doanh thu thấp hơn.
Báo cáo nên thể hiện tiền đã thu, công nợ còn phải thu, tiền chi cho vận hành và mức vốn đang nằm trong tồn kho.
Khi đó, chủ doanh nghiệp mới biết chi nhánh nào đang thực sự tạo tiền cho hệ thống.
Tồn kho nhiều chi nhánh cần quản theo cả vị trí và trạng thái hàng
Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh không thể chỉ quản lý một con số tồn kho tổng.
Cùng một mã hàng có thể đang ở kho chính, tại chi nhánh, trên xe điều chuyển, đang giao cho khách hoặc đã trả về chờ xử lý.
Nếu phần mềm chỉ có hai trạng thái “có hàng” và “đã xuất” thì rất dễ phát sinh tồn kho ảo.
Hệ thống nên cho phép theo dõi đồng thời hai yếu tố: hàng đang ở đâu và hàng đang trong trạng thái nào.
Hàng tại kho chính
Kho chính thường đóng vai trò dự trữ và phân phối cho các chi nhánh.
Kế toán cần biết số lượng có thể bán thực tế, số lượng đã được giữ cho đơn hàng và lượng dự kiến chuyển đi.
Không nên để toàn bộ tồn kho chính được xem là hàng sẵn sàng bán nếu một phần đã có kế hoạch điều chuyển hoặc giao cho khách.
Hàng tại chi nhánh
Tồn kho tại chi nhánh cần được quản lý độc lập theo từng địa điểm.
Cùng một mã thép có thể còn 50 cây ở chi nhánh A nhưng hết hàng tại chi nhánh B.
Nếu hệ thống chỉ hiển thị tổng cộng 50 cây thì nhân viên B có thể tưởng rằng mình vẫn còn khả năng giao ngay.
Báo cáo tồn phải cho phép xem theo từng kho và tổng hợp toàn hệ thống.
Hàng đang điều chuyển
Khi hàng rời kho A nhưng chưa đến kho B, không nên để số lượng đồng thời tồn tại ở cả hai điểm.
Doanh nghiệp có thể tạo trạng thái hoặc kho trung gian “hàng đang điều chuyển”.
Khi kho gửi xác nhận xuất, hàng chuyển sang trạng thái này.
Khi kho nhận kiểm đếm và xác nhận, hàng mới được nhập vào tồn của điểm nhận.
Cách làm này giúp phát hiện các chuyến điều chuyển bị chậm, thiếu hoặc sai số lượng.
Hàng đang giao khách
Hàng đã xuất khỏi kho để giao khách nhưng chưa hoàn tất bàn giao cũng cần được nhận diện.
Đặc biệt với các chuyến hàng giá trị lớn, doanh nghiệp cần biết hàng đang trên phương tiện nào, giao cho khách nào và dự kiến hoàn thành lúc nào.
Nếu khách từ chối nhận hoặc chỉ nhận một phần thì số hàng còn lại phải được cập nhật lại trạng thái.
Không nên xem toàn bộ hàng đã lên xe là giao dịch bán hoàn tất về mặt quản trị.
Hàng trả về
Hàng khách trả lại cần được đưa vào trạng thái chờ kiểm tra trước khi trở thành tồn kho có thể bán.
Kho phải đánh giá tình trạng sản phẩm.
Nếu hàng vẫn nguyên vẹn thì có thể nhập lại kho bán bình thường. Nếu giảm phẩm cấp thì phải chuyển sang nhóm riêng.
Việc đưa hàng trả lại trực tiếp vào tồn bán được sẽ khiến phần mềm báo khả năng cung ứng cao hơn thực tế.
Hàng hư hỏng hoặc chờ xử lý
Hàng hỏng, bể, gỉ, ẩm hoặc sai quy cách cần được tách khỏi tồn kho bình thường.
Dù hàng vẫn còn vật lý trong kho, khả năng tạo doanh thu của chúng không giống hàng đạt chuẩn.
Doanh nghiệp nên có trạng thái như hàng lỗi, hàng giảm phẩm cấp, hàng chờ trả nhà cung cấp, hàng chờ thanh lý hoặc phế liệu.
Báo cáo quản trị khi đó không chỉ trả lời “đang có bao nhiêu hàng” mà còn cho biết “bao nhiêu hàng thực sự có thể bán”.
Đối với hệ thống nhiều chi nhánh, đây là khác biệt rất quan trọng. Một doanh nghiệp có thể báo tồn kho 20 tỷ đồng nhưng nếu 3 tỷ đồng đang điều chuyển, 1 tỷ đồng là hàng trả về và 500 triệu đồng là hàng hỏng thì lượng hàng thực sự sẵn sàng phục vụ bán hàng thấp hơn nhiều so với con số tổng trên sổ sách.
Điều chuyển nội bộ là nghiệp vụ nhỏ nhưng dễ gây lệch số liệu lớn
Trong doanh nghiệp vật liệu xây dựng có nhiều kho hoặc nhiều chi nhánh, điều chuyển hàng hóa diễn ra rất thường xuyên. Hàng có thể được chuyển từ kho trung tâm sang cửa hàng, từ chi nhánh này sang chi nhánh khác hoặc từ kho chính đến kho công trình.
Nghiệp vụ này nhìn có vẻ đơn giản vì không làm thay đổi tổng lượng hàng của toàn doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu một bên đã xuất mà bên còn lại chưa nhập, hoặc số lượng giữa hai đầu không khớp, dữ liệu tồn kho theo từng địa điểm sẽ sai ngay lập tức.
Doanh nghiệp vì vậy cần coi điều chuyển nội bộ là một quy trình hoàn chỉnh, có chứng từ, người giao, người nhận, thời gian vận chuyển và trạng thái hàng hóa rõ ràng.
Xuất từ kho A nhưng chưa nhập kho B
Đây là lỗi phổ biến nhất khi điều chuyển.
Kho A đã lập phiếu xuất và giảm tồn nhưng kho B chưa nhận chứng từ hoặc chưa nhập dữ liệu vào hệ thống. Trong khoảng thời gian đó, tổng tồn kho trên phần mềm có thể thấp hơn lượng hàng doanh nghiệp thực tế đang sở hữu.
Nếu tình trạng kéo dài đến cuối ngày hoặc cuối tháng, kế toán rất khó xác định hàng đang nằm ở đâu.
Doanh nghiệp nên sử dụng trạng thái “đang điều chuyển” thay vì giảm kho A và chờ kho B nhập thủ công mà không có liên kết.
Hàng đang đi đường
Với các kho cách xa nhau, hàng có thể mất nhiều giờ hoặc nhiều ngày để vận chuyển.
Trong thời gian đó, hàng không còn nằm tại kho xuất nhưng cũng chưa thực tế có mặt tại kho nhận.
Doanh nghiệp nên theo dõi riêng lượng hàng đang đi đường, gồm mã hàng, số lượng, phương tiện vận chuyển, ngày xuất, kho đi và kho đến.
Cách quản lý này giúp báo cáo phản ánh đúng cả vị trí và trạng thái thực tế của hàng hóa.
Điều chuyển không có chứng từ nội bộ
Một số doanh nghiệp có thói quen gọi điện hoặc nhắn tin để yêu cầu chuyển hàng giữa các kho rồi bổ sung chứng từ sau.
Cách làm này rất dễ khiến hàng đã di chuyển nhưng phần mềm vẫn ghi nhận ở vị trí cũ.
Mỗi lần điều chuyển nên có phiếu hoặc lệnh điều chuyển với mã chứng từ riêng. Kho xuất và kho nhận cùng sử dụng mã này để xác nhận số lượng đã giao và đã nhận.
Không nên để việc cập nhật phụ thuộc vào trí nhớ của nhân viên.
Sai số lượng khi nhập lại
Kho xuất có thể ghi 200 bao xi măng nhưng kho nhận chỉ đếm được 198 bao. Với thép, gạch hoặc hàng có nhiều đơn vị tính, chênh lệch còn có thể xuất phát từ quy đổi sai.
Nếu kho B đơn giản nhập lại số lượng theo chứng từ của kho A mà không kiểm đếm, doanh nghiệp sẽ không phát hiện được thiếu hụt trong quá trình vận chuyển.
Ngược lại, nếu kho B tự nhập số lượng thực nhận nhưng không phản hồi chênh lệch thì hai đầu sẽ không khớp.
Quy trình cần có bước xác nhận số lượng thực nhận và xử lý riêng phần chênh lệch.
Điều chuyển nhiều lần nhưng không truy được nguồn
Một lô vật liệu có thể được chuyển từ kho trung tâm sang chi nhánh A, sau đó từ chi nhánh A sang kho công trình rồi tiếp tục chuyển sang địa điểm khác.
Nếu mỗi lần điều chuyển chỉ tạo chứng từ độc lập mà không liên kết nguồn, doanh nghiệp rất khó truy ngược hành trình của hàng hóa.
Mỗi phiếu điều chuyển nên lưu được nguồn gốc hoặc mã lô ban đầu.
Khi phát hiện thiếu hàng hoặc sai giá vốn, kế toán có thể truy từ kho hiện tại về các lần điều chuyển trước đó để xác định vị trí phát sinh chênh lệch.
Công nợ khách hàng phải được theo dõi theo cả khách hàng và chi nhánh
Khi doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, một khách hàng có thể mua hàng ở nhiều địa điểm khác nhau. Nếu chỉ quản lý công nợ theo tên khách hàng mà không tách nguồn phát sinh, việc thu hồi nợ và đánh giá hiệu quả từng chi nhánh sẽ rất khó.
Doanh nghiệp cần nhìn công nợ theo hai chiều: tổng số tiền khách hàng đang nợ toàn hệ thống và số dư phát sinh tại từng chi nhánh.
Cách quản lý này vừa giúp kiểm soát rủi ro tín dụng chung, vừa xác định rõ đơn vị nào chịu trách nhiệm theo dõi và thu tiền.
Khách mua tại nhiều chi nhánh
Một nhà thầu có thể mua thép tại chi nhánh A, xi măng tại chi nhánh B và gạch tại chi nhánh C cho cùng một công trình.
Nếu mỗi chi nhánh chỉ biết phần công nợ của mình, khách hàng có thể vượt hạn mức tổng mà hệ thống không cảnh báo.
Ví dụ hạn mức toàn doanh nghiệp dành cho khách là 1 tỷ đồng nhưng ba chi nhánh mỗi nơi đang cho nợ 400 triệu đồng. Tổng dư nợ lúc này đã lên tới 1,2 tỷ đồng.
Do đó, hệ thống cần vừa hiển thị công nợ theo chi nhánh vừa tổng hợp công nợ toàn khách hàng.
Công nợ phát sinh ở điểm nào?
Mỗi hóa đơn hoặc đơn hàng bán chịu cần xác định rõ chi nhánh phát sinh.
Thông tin này giúp doanh nghiệp biết doanh số và công nợ của từng điểm bán có tương xứng hay không.
Một chi nhánh có doanh thu cao nhưng phần lớn chưa thu được tiền có thể tạo áp lực dòng tiền lớn hơn một chi nhánh doanh thu thấp nhưng thu tiền nhanh.
Kế toán nên đưa tỷ lệ công nợ/doanh thu vào báo cáo quản trị của từng chi nhánh.
Thu tiền tại điểm nào?
Khách hàng không phải lúc nào cũng thanh toán tại nơi đã mua hàng.
Khách có thể mua ở chi nhánh A nhưng chuyển khoản vào tài khoản của trụ sở hoặc nộp tiền tại chi nhánh B.
Nếu hệ thống không có quy trình phân bổ khoản thu về đúng công nợ, một chi nhánh có thể vẫn báo khách còn nợ trong khi tiền thực tế đã được thu ở nơi khác.
Kế toán cần xác định rõ khoản tiền thu thuộc hóa đơn, hợp đồng và chi nhánh nào.
Ai chịu trách nhiệm thu hồi nợ?
Mỗi khoản nợ cần có người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm.
Có thể là nhân viên bán hàng, trưởng chi nhánh, bộ phận công nợ hoặc bộ phận kinh doanh tại trụ sở.
Nếu không quy định rõ, khi khoản nợ quá hạn rất dễ xảy ra tình trạng chi nhánh cho rằng trụ sở đang xử lý, trong khi trụ sở lại cho rằng nhân viên bán hàng phải theo dõi.
Báo cáo công nợ nên có thêm cột người phụ trách để trách nhiệm không bị bỏ trống.
Khi nào phải dừng bán chịu?
Doanh nghiệp cần có nguyên tắc dừng hoặc hạn chế bán chịu áp dụng cho toàn hệ thống.
Ví dụ khách vượt hạn mức tổng, có khoản quá hạn trên một số ngày nhất định hoặc vi phạm cam kết thanh toán thì đơn hàng mới phải được phê duyệt lại.
Nếu chỉ áp dụng hạn mức riêng tại từng chi nhánh, khách có thể chuyển sang mua ở địa điểm khác để tiếp tục phát sinh nợ.
Cơ chế kiểm soát phải dựa trên tổng dư nợ của khách hàng trên toàn doanh nghiệp.
Công nợ nội bộ giữa trụ sở và chi nhánh cần được thiết kế rõ từ đầu
Ngoài công nợ với khách hàng và nhà cung cấp, doanh nghiệp nhiều chi nhánh còn có hàng loạt giao dịch tiền và chi phí giữa các đơn vị nội bộ.
Trụ sở có thể cấp tiền cho chi nhánh, thanh toán thay, thu hộ hoặc yêu cầu chi nhánh chi hộ một khoản nào đó.
Nếu không có cơ chế theo dõi riêng, cuối tháng rất dễ xuất hiện các số dư nội bộ lớn nhưng không ai biết hình thành từ giao dịch nào.
Mỗi khoản phát sinh giữa trụ sở và chi nhánh cần có nội dung, chứng từ và đối tượng đối ứng rõ ràng.
Trụ sở cấp vốn
Trụ sở có thể chuyển tiền cho chi nhánh để thanh toán chi phí vận hành, mua vật tư hoặc duy trì quỹ tiền mặt.
Khoản này cần được ghi nhận là luồng tiền nội bộ theo đúng bản chất chứ không phải doanh thu của chi nhánh.
Kế toán nên theo dõi số tiền đã cấp, mục đích sử dụng và phần còn chưa quyết toán.
Nếu trụ sở cấp vốn nhiều lần nhưng chi nhánh không hoàn thiện hồ sơ sử dụng tiền, số dư nội bộ sẽ tăng rất nhanh.
Chi nhánh hoàn ứng
Sau khi sử dụng tiền tạm ứng hoặc tiền được cấp, chi nhánh cần gửi hồ sơ quyết toán về trụ sở.
Hồ sơ có thể gồm hóa đơn, phiếu chi, bảng kê và chứng từ thanh toán tùy loại giao dịch.
Kế toán cần xác định khoản nào đã đủ hồ sơ để hoàn ứng và khoản nào vẫn đang treo.
Không nên để các khoản tạm ứng tồn tại nhiều tháng mà không có người chịu trách nhiệm xử lý.
Trụ sở thanh toán thay
Có trường hợp chi nhánh mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ nhưng trụ sở trực tiếp chuyển tiền cho nhà cung cấp.
Nếu không ghi nhận quan hệ nội bộ, sổ của chi nhánh có thể vẫn báo còn nợ nhà cung cấp trong khi khoản tiền đã được trụ sở thanh toán.
Kế toán cần đồng thời giảm nghĩa vụ với nhà cung cấp và ghi nhận phần trụ sở đã thanh toán thay cho chi nhánh theo mô hình kế toán doanh nghiệp đang áp dụng.
Quan trọng nhất là hai bên phải sử dụng cùng mã giao dịch để đối chiếu.
Chi nhánh thu hộ
Khách hàng có thể thanh toán cho một khoản phát sinh ở trụ sở nhưng nộp tiền tại chi nhánh.
Khoản tiền này cần được xác định là thu hộ chứ không phải doanh thu mới của chi nhánh.
Nếu không phân loại đúng, doanh thu và công nợ theo từng đơn vị có thể bị sai.
Chi nhánh cần thông báo ngay khoản thu cho bộ phận kế toán để tiền được phân bổ vào đúng khách hàng và đúng chứng từ.
Chi nhánh chi hộ
Ngược lại, chi nhánh có thể thanh toán một khoản chi thuộc trách nhiệm của trụ sở hoặc đơn vị khác.
Mọi khoản chi hộ cần có thông tin về đơn vị chịu chi phí, nội dung thanh toán và chứng từ liên quan.
Nếu không, chi phí của chi nhánh sẽ bị ghi nhận cao hơn thực tế trong khi đơn vị được chi hộ lại thiếu chi phí.
Đối chiếu số dư nội bộ
Công nợ nội bộ nên được đối chiếu định kỳ, tốt nhất là trước thời điểm khóa sổ.
Nếu trụ sở ghi phải thu chi nhánh 300 triệu đồng thì phía chi nhánh phải có số liệu tương ứng và giải thích được cấu thành của số dư.
Các khoản lệch cần được xử lý theo từng giao dịch chứ không nên điều chỉnh một số tổng vào cuối kỳ.
Bảng đối chiếu nên thể hiện số dư đầu kỳ, phát sinh tăng, phát sinh giảm và số dư cuối kỳ của từng chi nhánh.
Tài khoản ngân hàng và dòng tiền nhiều chi nhánh cần có nguyên tắc tập trung hay phân quyền
Doanh nghiệp càng có nhiều chi nhánh thì việc kiểm soát tiền càng phức tạp. Nếu mọi khoản thu chi đều dồn về trụ sở, khả năng kiểm soát cao nhưng tốc độ xử lý tại chi nhánh có thể chậm. Nếu mỗi chi nhánh được tự chủ hoàn toàn, hoạt động linh hoạt hơn nhưng rủi ro phân tán tiền và khó kiểm soát cũng tăng lên.
Doanh nghiệp cần lựa chọn mô hình tập trung, phân quyền hoặc kết hợp, sau đó quy định rõ tài khoản nào được sử dụng cho mục đích nào, ai được phê duyệt và hạn mức bao nhiêu.
Mỗi chi nhánh có tài khoản riêng
Việc sử dụng tài khoản riêng giúp doanh nghiệp dễ theo dõi doanh thu và chi phí phát sinh tại từng địa điểm.
Khách hàng của chi nhánh có thể thanh toán trực tiếp vào tài khoản đó, trong khi các khoản chi vận hành cũng được thực hiện từ cùng nguồn.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần có cơ chế tổng hợp số dư và sao kê định kỳ về trụ sở.
Nếu mỗi chi nhánh tự quản lý mà trụ sở không có dữ liệu tập trung, doanh nghiệp sẽ khó xác định chính xác tổng lượng tiền đang có.
Tập trung toàn bộ dòng tiền về trụ sở
Một mô hình khác là toàn bộ tiền bán hàng được chuyển về tài khoản trung tâm.
Trụ sở sau đó cấp ngân sách cho các chi nhánh theo kế hoạch.
Mô hình này giúp kiểm soát tiền tốt hơn và giảm nguy cơ chi nhánh giữ lượng tiền lớn không cần thiết.
Đổi lại, quy trình phê duyệt phải đủ nhanh để không làm gián đoạn những khoản chi cần thiết tại địa phương.
Hạn mức chi tại chi nhánh
Ngay cả khi cho phép chi nhánh tự thanh toán, doanh nghiệp cũng nên đặt hạn mức.
Ví dụ trưởng chi nhánh được duyệt các khoản dưới một mức nhất định, còn giao dịch lớn hơn phải chuyển về trụ sở phê duyệt.
Hạn mức có thể khác nhau giữa chi phí thường xuyên, mua hàng, sửa chữa hoặc đầu tư tài sản.
Phân quyền theo giá trị và loại chi phí giúp cân bằng giữa tốc độ vận hành và kiểm soát tài chính.
Quyền phê duyệt thanh toán
Mỗi khoản thanh toán cần xác định rõ ai đề nghị, ai kiểm tra chứng từ và ai phê duyệt.
Không nên để một người vừa lập đề nghị, vừa phê duyệt và vừa thực hiện chuyển tiền đối với các giao dịch quan trọng.
Với hệ thống nhiều chi nhánh, doanh nghiệp nên xây dựng ma trận phê duyệt theo số tiền và loại giao dịch.
Kế toán có trách nhiệm kiểm tra hồ sơ, còn quyền quyết định chi có thể thuộc trưởng chi nhánh, giám đốc tài chính hoặc người đại diện theo cơ chế nội bộ.
Kiểm soát giao dịch bất thường
Ngoài kiểm tra chứng từ từng khoản, doanh nghiệp nên theo dõi các dấu hiệu bất thường trong dòng tiền.
Ví dụ một chi nhánh đột ngột tăng mạnh số lần rút tiền mặt, thanh toán nhiều lần cho cùng một nhà cung cấp, chuyển tiền vào thời điểm bất thường hoặc liên tục chia nhỏ giao dịch dưới hạn mức phê duyệt.
Báo cáo quản trị nên cảnh báo những trường hợp này để trụ sở kiểm tra sớm.
Khi doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, kiểm soát dòng tiền không thể chỉ dựa vào việc cuối tháng nhận sao kê ngân hàng. Dữ liệu thu – chi cần được cập nhật thường xuyên, có người chịu trách nhiệm và có nguyên tắc phê duyệt thống nhất trên toàn hệ thống.
Quỹ tiền mặt tại chi nhánh là vùng rủi ro nếu không có giới hạn
Khi doanh nghiệp vật liệu xây dựng có nhiều cửa hàng, kho hoặc chi nhánh, tiền mặt thường phát sinh tại từng điểm kinh doanh. Đây có thể là tiền khách thanh toán trực tiếp, tiền thu hồi công nợ, tiền tạm ứng giao hàng hoặc khoản tiền được giữ lại để thanh toán các chi phí nhỏ trong ngày.
Nếu mỗi chi nhánh tự quản lý tiền mặt mà không có hạn mức và quy trình thống nhất, doanh nghiệp rất khó biết số tiền thực tế đang nằm ở đâu. Sổ kế toán có thể thể hiện chi nhánh còn 100 triệu đồng nhưng thực tế một phần tiền đã được sử dụng để chi tạm ứng, thanh toán vận chuyển hoặc chưa được nộp về công ty.
Vì vậy, quỹ tiền mặt tại từng chi nhánh phải được xem là một điểm kiểm soát riêng. Doanh nghiệp cần quy định người chịu trách nhiệm, hạn mức tiền được giữ, thẩm quyền chi và thời gian nộp tiền về trụ sở hoặc ngân hàng.
Hạn mức tồn quỹ
Mỗi chi nhánh nên có một mức tồn quỹ tối đa phù hợp với nhu cầu hoạt động thực tế.
Ví dụ, một cửa hàng chỉ cần khoảng 20–30 triệu đồng để xử lý các khoản chi nhỏ trong ngày thì không cần duy trì hàng trăm triệu đồng tiền mặt tại quỹ.
Khi số dư vượt hạn mức, phần tiền vượt nên được nộp vào ngân hàng hoặc chuyển về trụ sở theo quy trình nội bộ.
Hạn mức giúp giảm rủi ro thất thoát, đồng thời buộc doanh nghiệp kiểm soát rõ hơn dòng tiền thu tại từng điểm bán.
Người giữ quỹ
Mỗi quỹ phải xác định rõ người chịu trách nhiệm quản lý.
Không nên để nhiều nhân viên cùng giữ tiền hoặc bất kỳ ai cũng có thể lấy tiền để chi rồi báo lại sau.
Người giữ quỹ cần quản lý phiếu thu, phiếu chi, số tiền thực tế và chứng từ đi kèm.
Nếu có thay đổi người giữ quỹ, doanh nghiệp nên thực hiện bàn giao và kiểm kê tiền tại thời điểm bàn giao để tránh tranh chấp trách nhiệm về sau.
Quy trình tạm ứng
Chi nhánh vật liệu xây dựng thường phát sinh các khoản tạm ứng như tiền giao hàng, tiền bốc xếp, mua vật tư nhỏ hoặc chi phí xử lý đơn hàng.
Tạm ứng cần có người đề nghị, mục đích sử dụng, số tiền và người phê duyệt.
Doanh nghiệp không nên để nhân viên lấy tiền quỹ trước rồi cuối tháng mới tập hợp chứng từ.
Mỗi khoản tạm ứng cần có thời hạn hoàn ứng cụ thể để quỹ tiền mặt không bị treo bởi quá nhiều khoản chưa quyết toán.
Hoàn ứng
Sau khi công việc hoàn thành, nhân viên nhận tạm ứng phải nộp chứng từ và thanh toán phần tiền thừa theo quy trình.
Kế toán cần đối chiếu số tiền đã tạm ứng với số chi thực tế và số tiền hoàn lại.
Nếu một nhân viên còn khoản tạm ứng cũ chưa hoàn thành, doanh nghiệp nên có cơ chế kiểm soát trước khi cấp thêm khoản mới.
Việc để tạm ứng kéo dài nhiều tháng sẽ làm số dư tiền và các khoản phải thu nội bộ khó kiểm soát.
Kiểm kê đột xuất
Ngoài kiểm kê cuối tháng, doanh nghiệp nên có quyền kiểm kê tiền mặt đột xuất tại từng chi nhánh.
Số tiền thực tế phải được đối chiếu với số dư trên sổ quỹ tại cùng thời điểm.
Nếu phát sinh chênh lệch, cần xác định ngay nguyên nhân là chứng từ chưa cập nhật, khoản thu chưa ghi nhận, khoản chi chưa có chứng từ hay thiếu quỹ thực tế.
Kiểm kê đột xuất giúp doanh nghiệp đánh giá xem quy trình quản lý tiền mặt có thực sự được thực hiện hay chỉ đúng trên giấy tờ.
Hóa đơn nhiều chi nhánh cần thống nhất từ tên hàng đến thời điểm xuất
Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh thường gặp rủi ro khi mỗi điểm bán tự tổ chức dữ liệu và lập hóa đơn theo một cách khác nhau.
Một chi nhánh có thể ghi tên hàng theo mã nội bộ, chi nhánh khác lại ghi tên thương mại; đơn vị tính cũng có thể không thống nhất giữa tấn, kilogram, thùng, mét vuông hoặc chiếc.
Ngoài ra còn xuất hiện những đơn hàng do một chi nhánh nhận nhưng hàng lại được giao từ kho hoặc chi nhánh khác.
Vì vậy, doanh nghiệp phải xây dựng nguyên tắc thống nhất từ danh mục hàng hóa, mã khách hàng, luồng giao hàng đến trách nhiệm lập hóa đơn.
Chi nhánh nào xuất hóa đơn?
Đây là câu hỏi phải được xác định ngay khi xây dựng quy trình bán hàng.
Doanh nghiệp cần căn cứ vào mô hình tổ chức, phương thức hạch toán, chủ thể thực hiện giao dịch và quy định thuế áp dụng để xác định đơn vị lập hóa đơn phù hợp.
Không nên để nhân viên tự lựa chọn chi nhánh xuất hóa đơn dựa trên nơi thuận tiện nhất.
Một giao dịch cần có sự nhất quán giữa đơn vị bán, hợp đồng, đơn hàng, giao nhận, doanh thu và hóa đơn.
Hóa đơn cho đơn hàng giao chéo
Giao chéo xảy ra khi chi nhánh A nhận đơn nhưng hàng được xuất từ kho của chi nhánh B.
Tình huống này rất phổ biến khi doanh nghiệp muốn giao hàng từ địa điểm gần khách nhất để giảm chi phí vận chuyển.
Hệ thống phải xác định rõ ai là đơn vị bán, kho nào thực tế xuất hàng và doanh thu được ghi nhận tại đâu.
Nếu không có quy trình, một bên có thể ghi doanh thu trong khi bên còn lại lại ghi xuất kho, khiến số liệu từng chi nhánh không cân đối.
Sai thông tin đơn vị bán
Khi doanh nghiệp có nhiều đơn vị phụ thuộc, nhân viên rất dễ chọn nhầm thông tin khi lập hóa đơn.
Sai tên đơn vị, địa chỉ hoặc thông tin liên quan có thể làm tăng khối lượng xử lý về sau.
Doanh nghiệp nên phân quyền hệ thống theo từng điểm bán và thiết lập mặc định thông tin phù hợp.
Nhân viên chi nhánh nào chỉ nên được sử dụng các mẫu và dữ liệu thuộc phạm vi được phép để giảm nguy cơ chọn nhầm.
Hóa đơn điều chỉnh
Các hóa đơn phát sinh sai sót cần được quản lý tập trung, ngay cả khi hóa đơn ban đầu được lập tại chi nhánh.
Trụ sở hoặc bộ phận kế toán phụ trách nên có danh sách hóa đơn đang xử lý, nguyên nhân sai, tình trạng xử lý và chứng từ liên quan.
Không nên để từng chi nhánh tự xử lý nhưng không thông báo về hệ thống chung.
Nếu dữ liệu điều chỉnh không được cập nhật đồng bộ, doanh thu tại chi nhánh và số liệu kê khai có thể bị lệch.
Đối chiếu doanh thu với hệ thống bán hàng
Cuối kỳ, doanh thu trên hóa đơn cần được đối chiếu với dữ liệu đơn hàng của từng chi nhánh.
Kế toán nên kiểm tra tổng giá trị bán hàng, hàng đã giao, hóa đơn đã lập, hàng trả lại, chiết khấu và các giao dịch chưa hoàn thành.
Chênh lệch giữa hệ thống bán hàng và hóa đơn phải được xác định nguyên nhân trước khi khóa số.
Đặc biệt cần chú ý trường hợp hàng đã giao nhưng chưa lập hóa đơn hoặc đã lập hóa đơn nhưng đơn hàng bị hủy, trả lại hoặc điều chỉnh.
Kế toán thuế nhiều chi nhánh không thể tách rời cơ chế hạch toán nội bộ
Khi doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, kế toán thuế không thể chỉ tập hợp hóa đơn từ tất cả các điểm rồi cộng lại cuối kỳ.
Trước tiên doanh nghiệp phải xác định được cơ chế hạch toán, nghĩa vụ phát sinh tại từng đơn vị và cách luân chuyển dữ liệu giữa chi nhánh với trụ sở.
Nếu hệ thống nội bộ không rõ ràng thì dù tờ khai được lập đúng thời hạn, việc giải trình số liệu giữa doanh thu, chi phí, kho và hóa đơn của từng chi nhánh vẫn có thể rất khó khăn.
Kê khai tập trung
Trong những trường hợp nghĩa vụ được thực hiện tập trung tại trụ sở theo quy định áp dụng, dữ liệu từ các chi nhánh phải được gửi về đầy đủ và đúng thời hạn.
Trụ sở cần có lịch khóa số chung để tránh tình trạng chi nhánh gửi chứng từ sau khi dữ liệu đã được tổng hợp.
Mỗi đơn vị vẫn nên được theo dõi riêng trên hệ thống dù phần nghĩa vụ được xử lý tập trung.
Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể truy xuất số liệu khi cần kiểm tra từng điểm kinh doanh.
Kê khai tại địa phương
Một số nghĩa vụ có thể phát sinh yêu cầu theo dõi hoặc thực hiện tại địa phương nơi đơn vị hoạt động tùy trường hợp cụ thể và quy định áp dụng.
Do đó, kế toán phải nhận diện đúng nghĩa vụ của từng chi nhánh thay vì mặc định mọi dữ liệu đều xử lý tại trụ sở chính.
Doanh nghiệp nên lập bảng theo dõi nghĩa vụ theo đơn vị, địa bàn, kỳ thực hiện và người phụ trách.
Cách quản lý này đặc biệt cần thiết khi hệ thống có nhiều chi nhánh tại nhiều tỉnh, thành khác nhau.
Theo dõi nghĩa vụ phát sinh theo từng đơn vị
Dù doanh nghiệp tổ chức kê khai theo phương án nào, dữ liệu gốc vẫn nên phân loại theo từng chi nhánh.
Kế toán cần biết doanh thu nào thuộc điểm nào, nhân sự ở đâu, tài sản được sử dụng tại đâu và chi phí nào phát sinh cho đơn vị nào.
Nếu tất cả được đưa chung vào một hệ thống nhưng không có mã chi nhánh, việc phân tích hoặc lập lại báo cáo theo địa điểm sẽ rất khó.
Mã chi nhánh nên được gắn ngay từ lúc chứng từ được nhập.
Đối chiếu số liệu trước khi nộp tờ khai
Trước khi thực hiện nghĩa vụ kê khai theo kỳ, kế toán cần đối chiếu dữ liệu từng chi nhánh.
Các chỉ tiêu cần kiểm tra có thể gồm doanh thu, hóa đơn, chi phí, ngân hàng, tiền mặt, công nợ và hàng tồn kho.
Nếu một chi nhánh chưa khóa số nhưng trụ sở đã tổng hợp thì dữ liệu toàn doanh nghiệp vẫn có thể thay đổi sau đó.
Do đó, nên thiết lập nguyên tắc chỉ tổng hợp khi từng đơn vị đã hoàn thành bước kiểm tra nội bộ.
Chuẩn hóa hồ sơ giữa trụ sở và chi nhánh
Tất cả chi nhánh nên sử dụng một quy chuẩn chứng từ thống nhất.
Tên file, mã hợp đồng, mã khách hàng, mã hàng, phiếu giao nhận và lịch bàn giao chứng từ cần được quy định chung.
Ví dụ, cùng là phiếu giao hàng nhưng chi nhánh A lưu theo ngày, chi nhánh B lưu theo khách và chi nhánh C chỉ chụp ảnh gửi qua tin nhắn sẽ làm việc tổng hợp rất khó.
Chuẩn hóa hồ sơ giúp kế toán trung tâm giảm đáng kể thời gian tìm kiếm và đối chiếu.
Kế toán tiền lương cần nhìn được chi phí nhân sự theo từng điểm kinh doanh
Một doanh nghiệp có nhiều chi nhánh không nên chỉ biết tổng tiền lương của toàn công ty.
Ban lãnh đạo cần biết từng cửa hàng hoặc kho đang sử dụng bao nhiêu nhân sự, chi phí nhân sự là bao nhiêu và tỷ lệ chi phí đó so với doanh thu của điểm kinh doanh.
Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả của từng chi nhánh.
Một chi nhánh có doanh thu cao nhưng sử dụng quá nhiều nhân sự chưa chắc tạo ra hiệu quả tốt hơn một điểm bán nhỏ nhưng vận hành tinh gọn.
Nhân viên cố định tại chi nhánh
Những nhân viên làm việc thường xuyên tại một chi nhánh nên được gắn mã bộ phận hoặc mã địa điểm rõ ràng.
Tiền lương và các khoản liên quan của nhóm này có thể được theo dõi trực tiếp cho điểm kinh doanh tương ứng.
Ví dụ, nhân viên bán hàng, thủ kho và giao nhận cố định tại cửa hàng A nên được tính vào chi phí nhân sự của cửa hàng A trên báo cáo quản trị.
Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả vận hành của từng đơn vị.
Nhân viên dùng chung
Một số nhân sự phục vụ nhiều chi nhánh như kế toán, nhân viên marketing, quản lý khu vực hoặc đội vận chuyển chung.
Chi phí của nhóm này cần có tiêu thức phân bổ phù hợp nếu doanh nghiệp muốn tính hiệu quả từng chi nhánh.
Có thể căn cứ vào thời gian làm việc, doanh thu, số lượng nhân sự được phục vụ hoặc một tiêu thức quản trị hợp lý khác.
Quan trọng là doanh nghiệp phải áp dụng nhất quán để số liệu giữa các kỳ có thể so sánh.
Nhân viên điều chuyển tạm thời
Trong mùa cao điểm, doanh nghiệp có thể điều chuyển nhân viên từ chi nhánh này sang hỗ trợ chi nhánh khác.
Nếu hệ thống vẫn ghi toàn bộ chi phí tại đơn vị cũ thì báo cáo hiệu quả từng điểm sẽ bị sai.
Doanh nghiệp nên có dữ liệu về thời gian điều chuyển và đơn vị thực tế sử dụng lao động.
Với các đợt điều chuyển ngắn, có thể sử dụng bảng chấm công theo địa điểm để làm căn cứ phân bổ nội bộ.
Thưởng theo doanh số
Nhân viên bán hàng tại các cửa hàng vật liệu thường có cơ chế thưởng theo doanh số hoặc lợi nhuận.
Kế toán cần xác định rõ doanh số nào được tính thưởng, thời điểm ghi nhận và cách xử lý hàng trả lại hoặc đơn hàng chưa thu được tiền nếu chính sách có quy định.
Không nên chỉ dựa vào tổng doanh thu trên phần mềm mà bỏ qua các giao dịch hủy hoặc điều chỉnh.
Báo cáo thưởng nên có khả năng truy ngược đến doanh số của từng nhân viên và từng điểm kinh doanh.
Chi phí làm thêm giờ
Kho vật liệu và bộ phận giao nhận thường phát sinh làm thêm vào thời điểm hàng về hoặc khách yêu cầu giao gấp.
Chi phí làm thêm giờ cần được theo dõi theo địa điểm và nguyên nhân.
Nếu một chi nhánh thường xuyên phát sinh làm thêm lớn, doanh nghiệp cần xem lại lịch nhập hàng, bố trí nhân sự hoặc quy trình giao nhận.
Dữ liệu tiền lương lúc này không chỉ phục vụ tính lương mà còn phản ánh vấn đề vận hành.
Tỷ lệ chi phí nhân sự trên doanh thu
Một chỉ tiêu quản trị hữu ích là tỷ lệ chi phí nhân sự trên doanh thu của từng điểm kinh doanh.
Ví dụ, chi nhánh A có doanh thu 3 tỷ đồng và chi phí nhân sự 180 triệu đồng, trong khi chi nhánh B doanh thu 2 tỷ đồng nhưng chi phí nhân sự cũng 180 triệu đồng.
Hai điểm có cùng chi phí nhân sự nhưng hiệu suất tạo doanh thu khác nhau đáng kể.
Doanh nghiệp nên theo dõi chỉ tiêu này cùng với lợi nhuận gộp để đánh giá chính xác hơn hiệu quả sử dụng nhân sự.
Tài sản cố định phải được gắn với nơi sử dụng thực tế
Doanh nghiệp nhiều chi nhánh thường có tài sản được mua tại trụ sở nhưng sử dụng ở cửa hàng, kho hoặc điểm kinh doanh khác.
Nếu kế toán chỉ theo dõi tài sản chung toàn công ty mà không gắn vị trí sử dụng thì rất khó kiểm kê và phân tích chi phí theo từng đơn vị.
Mỗi tài sản nên có mã, người hoặc bộ phận quản lý, địa điểm sử dụng và tình trạng hiện tại.
Khi điều chuyển giữa các chi nhánh, thông tin này phải được cập nhật ngay.
Máy móc
Máy cắt thép, máy chấn, máy pha màu, máy nâng hoặc thiết bị phục vụ kho cần được gắn với nơi thực tế sử dụng.
Doanh nghiệp nên theo dõi ngày đưa vào sử dụng, nguyên giá, tình trạng và chi nhánh quản lý.
Nếu máy được sử dụng trực tiếp cho hoạt động gia công tại một điểm kinh doanh, chi phí liên quan cũng cần được phản ánh phù hợp trong báo cáo quản trị của điểm đó.
Xe
Xe tải, xe nâng hoặc phương tiện vận chuyển có thể phục vụ một hoặc nhiều chi nhánh.
Doanh nghiệp cần biết xe đang thuộc đơn vị nào quản lý, phục vụ tuyến nào và phát sinh chi phí ở đâu.
Các khoản như nhiên liệu, sửa chữa, bảo dưỡng và chi phí vận hành nên được theo dõi đủ chi tiết để đánh giá hiệu quả.
Đối với xe sử dụng chung, doanh nghiệp có thể phân bổ chi phí theo chuyến, kilomet hoặc khối lượng hàng vận chuyển.
Thiết bị văn phòng
Máy tính, máy in, máy quét, thiết bị bán hàng và các tài sản văn phòng cũng cần có vị trí quản lý rõ ràng.
Dù từng thiết bị có thể không có giá trị quá lớn, tổng số lượng tại hệ thống nhiều chi nhánh có thể đáng kể.
Khi thay đổi nhân viên hoặc đóng, chuyển địa điểm kinh doanh, doanh nghiệp cần kiểm kê để tránh thất lạc.
Cải tạo mặt bằng
Chi phí cải tạo showroom, kho hoặc văn phòng tại từng địa điểm cần được theo dõi riêng.
Các khoản có thể liên quan đến hệ thống kệ, điện, biển hiệu, khu vực trưng bày hoặc các hạng mục cải tạo khác.
Kế toán cần phân loại theo bản chất và chính sách kế toán áp dụng thay vì đưa toàn bộ vào chi phí ngay khi thanh toán.
Trên báo cáo quản trị, doanh nghiệp cũng nên biết tổng mức đầu tư ban đầu cho từng chi nhánh để đánh giá thời gian hoàn vốn.
Điều chuyển tài sản giữa các chi nhánh
Khi tài sản được chuyển từ chi nhánh A sang chi nhánh B, cần có hồ sơ điều chuyển nội bộ.
Thông tin trên danh mục tài sản phải được cập nhật đồng thời với việc bàn giao thực tế.
Nếu chỉ chuyển tài sản ngoài thực tế nhưng không cập nhật hệ thống, lần kiểm kê tiếp theo sẽ xuất hiện thiếu tại A và thừa tại B.
Việc quản lý mã tài sản xuyên suốt giúp doanh nghiệp biết lịch sử sử dụng của từng thiết bị.
Một hệ thống kế toán tốt phải cho phép đóng sổ từng chi nhánh trước khi đóng sổ toàn doanh nghiệp
Đối với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, quy trình cuối tháng nên được thực hiện theo hai tầng: khóa số từng đơn vị trước, sau đó mới tổng hợp toàn doanh nghiệp.
Nếu một chi nhánh vẫn còn chứng từ chưa nhập hoặc tồn kho chưa đối chiếu thì số liệu tổng hợp chưa thể được xem là hoàn chỉnh.
Doanh nghiệp nên xây dựng checklist đóng sổ giống nhau cho tất cả điểm kinh doanh và quy định thời hạn cụ thể.
Khi từng chi nhánh đã hoàn thành, kế toán trung tâm mới tổng hợp, kiểm tra giao dịch nội bộ và lập báo cáo chung.
Chốt doanh thu
Trước tiên cần xác định toàn bộ đơn hàng trong kỳ đã được ghi nhận đúng trạng thái.
Kế toán đối chiếu dữ liệu bán hàng, giao hàng, hóa đơn, hàng trả lại và các khoản giảm giá.
Những đơn đã giao nhưng còn thiếu chứng từ phải được đưa vào danh sách xử lý.
Sau khi chốt doanh thu, hạn chế việc nhân viên tự ý sửa giao dịch của kỳ đã khóa.
Chốt tồn kho
Từng chi nhánh cần kiểm tra hàng âm, hàng tồn bất thường và các chứng từ nhập xuất chưa hoàn tất.
Kho phải xác nhận những giao dịch hàng đã về nhưng chưa nhập phần mềm hoặc hàng đã giao nhưng chưa lập phiếu xuất.
Đối với nhóm hàng trọng yếu, doanh nghiệp có thể kết hợp kiểm kê thực tế.
Chỉ khi số liệu kho đủ tin cậy mới nên thực hiện bước xác định giá vốn cuối kỳ.
Chốt công nợ
Kế toán cần kiểm tra công nợ khách hàng và nhà cung cấp theo từng chi nhánh.
Các khoản thu chưa cấn trừ, thanh toán chưa nhận diện hoặc công nợ quá hạn cần được xử lý hoặc đánh dấu rõ.
Đối với khách hàng mua tại nhiều chi nhánh, doanh nghiệp cần có nguyên tắc xác định công nợ theo từng điểm và tổng công nợ toàn hệ thống.
Điều này tránh trường hợp một khách đang nợ lớn tại chi nhánh A nhưng vẫn tiếp tục được bán chịu tại chi nhánh B.
Chốt tiền mặt
Số dư quỹ từng điểm phải được đối chiếu với tiền thực tế.
Các khoản tạm ứng, hoàn ứng, tiền khách đã nộp và các khoản đang chờ nộp ngân hàng phải được xác định rõ.
Nếu có chênh lệch quỹ, nên xử lý nguyên nhân trước khi đóng kỳ thay vì chuyển số chênh lệch sang tháng sau.
Bảng xác nhận quỹ cuối kỳ giúp xác định trách nhiệm của người giữ tiền.
Chốt ngân hàng
Mỗi tài khoản ngân hàng cần được đối chiếu với sổ kế toán.
Kế toán phải rà soát các khoản khách chuyển nhưng chưa xác định được đơn hàng, phí ngân hàng, khoản thanh toán nhà cung cấp và giao dịch chuyển tiền giữa các tài khoản.
Đặc biệt với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh thu tiền vào các tài khoản khác nhau, cần gắn từng khoản thu với đúng đơn vị và khách hàng.
Sau khi đối chiếu, số dư kế toán phải có khả năng giải thích được với số liệu ngân hàng.
Chốt chi phí
Cuối cùng, từng chi nhánh phải tập hợp đủ chi phí của kỳ trước khi xác định kết quả kinh doanh.
Các khoản thuê mặt bằng, tiền lương, điện nước, vận chuyển, sửa chữa, marketing, khấu hao và chi phí dùng chung cần được ghi nhận hoặc phân bổ theo nguyên tắc đã thiết lập.
Không nên để chi nhánh A ghi nhận đầy đủ chi phí trong khi chi nhánh B còn thiếu nhiều khoản rồi đem hai đơn vị ra so sánh lợi nhuận.
Khi doanh thu, kho, công nợ, tiền mặt, ngân hàng và chi phí của từng chi nhánh đều được khóa đúng quy trình, báo cáo hợp nhất toàn doanh nghiệp mới thực sự có giá trị quản trị và giúp chủ doanh nghiệp biết điểm kinh doanh nào đang tạo lợi nhuận, điểm nào đang giữ quá nhiều hàng và điểm nào đang tiềm ẩn rủi ro dòng tiền.
Case 1 – Doanh nghiệp có 3 chi nhánh nhưng chỉ biết tổng lợi nhuận toàn công ty
Một doanh nghiệp vật liệu xây dựng có nhiều chi nhánh nhưng chỉ xem báo cáo lợi nhuận toàn công ty sẽ rất khó biết điểm bán nào thực sự hiệu quả. Tổng doanh thu có thể tăng, lợi nhuận chung vẫn dương nhưng bên trong lại tồn tại một chi nhánh đang lỗ và được các điểm kinh doanh khác bù đắp.
Ví dụ doanh nghiệp có ba chi nhánh A, B và C. Cuối tháng báo cáo toàn công ty cho thấy lợi nhuận 600 triệu đồng. Nếu không tách theo từng điểm, chủ doanh nghiệp có thể cho rằng cả ba chi nhánh đều hoạt động tốt. Nhưng khi phân tích riêng, kết quả có thể là chi nhánh A lãi 500 triệu đồng, B lãi 300 triệu đồng còn C lỗ 200 triệu đồng.
Vì vậy khi doanh nghiệp mở rộng hệ thống, kế toán cần chuyển từ cách quản lý “một công ty – một báo cáo” sang quản trị theo từng trung tâm lợi nhuận.
Không tách doanh thu theo điểm
Sai lầm đầu tiên là toàn bộ doanh thu của các chi nhánh được tập hợp chung mà không gắn mã điểm bán.
Khi đó kế toán chỉ biết công ty bán được tổng cộng bao nhiêu nhưng không trả lời được:
Chi nhánh nào tạo nhiều doanh thu nhất.
Chi nhánh nào tăng trưởng.
Chi nhánh nào đang giảm doanh số.
Nhóm hàng nào bán tốt ở từng khu vực.
Khách hàng thuộc chi nhánh nào.
Nhân viên nào tạo doanh thu tại từng điểm.
Ngay từ lúc tạo đơn hàng, doanh nghiệp nên bắt buộc xác định mã chi nhánh hoặc mã điểm bán.
Ví dụ:
CN-HL: Chi nhánh Hạ Long.
CN-CP: Chi nhánh Cẩm Phả.
CN-UB: Chi nhánh Uông Bí.
Sau đó toàn bộ đơn bán hàng, phiếu xuất, hóa đơn, tiền thu và công nợ phải có khả năng truy về đúng điểm phụ trách.
Chi phí chung phân bổ tùy ý
Tách doanh thu tương đối dễ nhưng phân bổ chi phí mới là phần khó.
Doanh nghiệp thường có các khoản dùng chung như:
Lương bộ phận kế toán.
Lương quản lý.
Marketing.
Phần mềm.
Kho tổng.
Xe vận chuyển chung.
Điện thoại.
Chi phí hành chính.
Nếu cuối tháng kế toán chia đều cho ba chi nhánh mà không có nguyên tắc thì lợi nhuận từng điểm có thể bị bóp méo.
Ví dụ chi phí vận chuyển chung 300 triệu đồng nhưng chi nhánh A sử dụng 60% số chuyến, B sử dụng 30%, C chỉ sử dụng 10%. Nếu chia đều mỗi chi nhánh 100 triệu đồng thì chi nhánh C sẽ bị gánh chi phí cao hơn mức thực sử dụng.
Doanh nghiệp nên xây tiêu thức phân bổ phù hợp cho từng loại chi phí.
Có khoản phân bổ theo doanh thu.
Có khoản theo diện tích.
Có khoản theo số nhân viên.
Có khoản theo số chuyến giao hàng.
Có khoản theo khối lượng hàng xuất.
Nguyên tắc quan trọng là phải áp dụng nhất quán giữa các kỳ để kết quả có thể so sánh.
Không theo dõi tồn kho riêng
Nếu ba chi nhánh cùng sử dụng một số liệu tồn kho tổng thì doanh nghiệp không biết hàng đang thực sự nằm ở đâu.
Điều này có thể dẫn đến tình trạng:
Chi nhánh A thiếu hàng nhưng hệ thống vẫn báo tổng kho còn nhiều.
Chi nhánh B tồn quá mức nhưng vẫn tiếp tục nhập.
Chi nhánh C có hàng chậm bán nhưng không được điều chuyển.
Nhân viên bán hàng nhận đơn dựa trên lượng tồn ở điểm khác.
Mỗi kho hoặc chi nhánh cần có mã kho riêng.
Hệ thống phải cho biết:
Tồn đầu kỳ.
Nhập trong kỳ.
Xuất bán.
Điều chuyển đến.
Điều chuyển đi.
Hàng trả lại.
Hao hụt.
Tồn cuối kỳ.
Tồn khả dụng.
Khi đó doanh nghiệp mới có thể quyết định điều chuyển hàng giữa các điểm thay vì tiếp tục mua mới.
Cần dựng lại báo cáo theo trung tâm lợi nhuận
Giải pháp là xem mỗi chi nhánh như một trung tâm lợi nhuận.
Báo cáo của từng điểm nên gồm:
Doanh thu.
Giá vốn.
Lợi nhuận gộp.
Chiết khấu.
Chi phí nhân sự.
Tiền thuê mặt bằng.
Điện nước.
Vận chuyển.
Marketing.
Hao hụt.
Chi phí được phân bổ từ trụ sở.
Lợi nhuận cuối cùng.
Ngoài số tiền, nên theo dõi tỷ lệ.
Ví dụ:
Chi nhánh A doanh thu 5 tỷ đồng, lợi nhuận 300 triệu đồng, tỷ suất 6%.
Chi nhánh B doanh thu 3 tỷ đồng, lợi nhuận 270 triệu đồng, tỷ suất 9%.
Nhìn theo doanh thu, A lớn hơn. Nhưng xét hiệu suất, B lại tạo lợi nhuận tốt hơn trên mỗi đồng doanh số.
Đây là dữ liệu cần thiết trước khi doanh nghiệp quyết định tăng tồn kho, thuê thêm mặt bằng hoặc mở thêm điểm kinh doanh.
Case 2 – Doanh thu chi nhánh tăng nhưng tiền chuyển về trụ sở ngày càng ít
Đây là tình huống dễ khiến chủ doanh nghiệp hiểu nhầm rằng chi nhánh đang hoạt động tốt vì doanh số liên tục tăng. Tuy nhiên, doanh thu không đồng nghĩa với tiền mặt.
Một chi nhánh có thể bán 5 tỷ đồng trong tháng nhưng chỉ chuyển về trụ sở 1 tỷ đồng vì phần lớn doanh số đang nằm trong công nợ, tiền mặt chưa nộp hoặc được sử dụng để thanh toán chi phí tại chỗ.
Doanh nghiệp cần lập báo cáo dòng tiền riêng cho từng điểm để biết tiền phát sinh từ doanh thu đang đi đâu.
Công nợ khách hàng tăng
Nguyên nhân phổ biến nhất là chi nhánh tăng bán chịu.
Ví dụ:
Tháng trước doanh thu: 3 tỷ đồng.
Công nợ cuối tháng: 800 triệu đồng.
Tháng này doanh thu: 5 tỷ đồng.
Công nợ cuối tháng: 2,8 tỷ đồng.
Doanh số tăng 2 tỷ đồng nhưng gần như toàn bộ phần tăng thêm nằm ở khách hàng chưa thanh toán.
Nếu chỉ đánh giá quản lý chi nhánh theo doanh thu, người phụ trách có thể có động lực cho khách mua chịu nhiều để đạt chỉ tiêu.
Do đó báo cáo cần theo dõi đồng thời:
Doanh thu.
Tiền thu.
Công nợ mới.
Nợ quá hạn.
Tỷ lệ thu tiền.
Số ngày thu tiền bình quân.
Chi nhánh giữ tiền quá lâu
Với cửa hàng có thu tiền mặt, tiền có thể được giữ tại chi nhánh trước khi chuyển về tài khoản trung tâm.
Nếu không có quy định thời gian nộp tiền, doanh nghiệp khó kiểm soát số tiền đang tồn tại từng điểm.
Nên có quy định:
Số dư tiền mặt tối đa.
Thời điểm nộp ngân hàng.
Tần suất chuyển tiền về trụ sở.
Người kiểm đếm.
Người xác nhận.
Sổ quỹ và chứng từ liên quan.
Ví dụ doanh nghiệp quy định mỗi chi nhánh chỉ được giữ tối đa 30 triệu đồng phục vụ chi tiêu nhỏ. Phần vượt phải nộp hoặc chuyển về tài khoản công ty theo quy trình.
Kế toán cần đối chiếu doanh số tiền mặt với tiền thực nộp, không nên chỉ dựa vào báo cáo của người quản lý cửa hàng.
Chi phí tại chỗ tăng
Một phần tiền bán hàng có thể được chi trực tiếp tại chi nhánh cho:
Bốc xếp.
Vận chuyển.
Điện nước.
Sửa chữa.
Tiếp khách.
Văn phòng phẩm.
Mua vật tư nhỏ.
Thuê lao động thời vụ.
Nếu các khoản này tăng nhanh, số tiền chuyển về trụ sở sẽ giảm dù doanh số tăng.
Kế toán cần tách rõ:
Tiền thu trong kỳ.
Tiền đã nộp.
Tiền chi tại chỗ.
Số dư quỹ.
Khoản chưa có chứng từ.
Đồng thời so sánh tỷ lệ chi phí trên doanh thu giữa các chi nhánh để phát hiện điểm có mức chi bất thường.
Tạm ứng chưa hoàn
Chi nhánh thường phát sinh tạm ứng cho quản lý, nhân viên giao hàng hoặc người mua hàng.
Nếu không theo dõi từng người, khoản tạm ứng có thể tồn tại nhiều tháng.
Ví dụ:
Tạm ứng mua vật tư.
Tạm ứng vận chuyển.
Tạm ứng sửa chữa.
Tạm ứng tiếp khách.
Tạm ứng đi công tác.
Kế toán cần quản lý:
Người nhận.
Ngày nhận.
Mục đích.
Số tiền.
Thời hạn hoàn ứng.
Chứng từ đã nộp.
Số còn treo.
Không nên tiếp tục cấp tạm ứng mới khi khoản cũ chưa được quyết toán nếu không có lý do rõ ràng.
Cần dựng báo cáo dòng tiền theo điểm
Báo cáo dòng tiền chi nhánh nên trả lời:
Đầu tháng có bao nhiêu tiền.
Trong tháng thu bao nhiêu.
Khách trả bằng tiền mặt bao nhiêu.
Khách chuyển khoản bao nhiêu.
Chi tại chỗ bao nhiêu.
Chuyển về trụ sở bao nhiêu.
Công nợ tăng bao nhiêu.
Tạm ứng còn bao nhiêu.
Cuối tháng còn bao nhiêu tiền.
Khi ghép báo cáo dòng tiền với báo cáo lợi nhuận, doanh nghiệp có thể phân biệt ba tình huống:
Chi nhánh có lợi nhuận và tạo tiền tốt.
Chi nhánh có lợi nhuận nhưng tiền bị giữ trong công nợ.
Chi nhánh có doanh thu nhưng lợi nhuận và dòng tiền đều yếu.
Đây là cơ sở quan trọng để kiểm soát hệ thống nhiều điểm bán.
Case 3 – Kho tổng và kho chi nhánh liên tục lệch nhau
Khi doanh nghiệp có kho tổng và nhiều chi nhánh, điều chuyển nội bộ thường diễn ra hàng ngày. Nếu mỗi điểm tự ghi nhận theo thời điểm khác nhau, tổng tồn toàn công ty có thể đúng nhưng tồn tại từng kho lại sai.
Ví dụ kho tổng đã xuất 100 thùng gạch cho chi nhánh A nhưng A chưa nhập. Trên báo cáo tổng hợp, hàng có thể bị mất dấu hoặc xuất hiện tình trạng một bên đã giảm nhưng bên kia chưa tăng.
Doanh nghiệp cần xem điều chuyển hàng như một quy trình có điểm bắt đầu, trạng thái trung gian và điểm kết thúc.
Điều chuyển chưa hoàn tất
Một giao dịch điều chuyển không nên được coi là hoàn thành chỉ vì kho nguồn đã xuất hàng.
Quy trình có thể gồm:
Chi nhánh đề nghị hàng.
Kho tổng duyệt.
Kho tổng xuất.
Xe nhận hàng.
Hàng đang vận chuyển.
Chi nhánh nhận.
Kiểm đếm.
Xác nhận nhập kho.
Chỉ khi hai đầu đã xác nhận thì giao dịch mới hoàn tất.
Hệ thống nên có danh sách điều chuyển đang mở để cuối ngày hoặc cuối tuần kiểm tra.
Sai mã hàng
Kho tổng có thể xuất đúng hàng thực tế nhưng sử dụng mã khác với chi nhánh.
Ví dụ kho tổng ghi:
GACH-A-6060.
Chi nhánh lại nhập:
A60X60.
Nếu phần mềm cho phép tồn tại hai mã, một kho sẽ giảm một mã và kho kia tăng mã khác.
Kết quả tổng số vật lý vẫn đủ nhưng báo cáo theo sản phẩm bị sai.
Doanh nghiệp cần sử dụng một danh mục mã hàng dùng chung trên toàn hệ thống.
Chi nhánh không nên tự tạo mã mới nếu chưa được bộ phận quản lý dữ liệu phê duyệt.
Hàng đang đi đường không được theo dõi
Hàng rời kho tổng lúc 17 giờ ngày cuối tháng nhưng đến chi nhánh vào sáng hôm sau là tình huống rất dễ gây lệch số liệu cuối kỳ.
Cần có trạng thái “hàng đang đi đường” hoặc “đang điều chuyển”.
Ví dụ:
Kho tổng: đã giảm 200 thùng.
Hàng đang đi đường: 200 thùng.
Kho chi nhánh: chưa tăng.
Khi chi nhánh nhận:
Hàng đang đi đường: giảm 200 thùng.
Kho chi nhánh: tăng 200 thùng.
Cách này giúp doanh nghiệp luôn xác định được hàng đang ở đâu, ngay cả khi hàng không nằm tại bất kỳ kho cố định nào vào thời điểm khóa sổ.
Hàng trả lại chưa nhập
Chi nhánh có thể gửi hàng về kho tổng vì:
Bán chậm.
Sai mẫu.
Hàng thừa.
Hàng cần đổi.
Hàng hư hỏng.
Nếu chi nhánh đã ghi giảm nhưng kho tổng chưa nhập, chênh lệch lại xuất hiện.
Hàng trả lại cần có:
Phiếu đề nghị trả.
Phiếu xuất điều chuyển.
Danh sách hàng.
Người giao.
Người nhận.
Tình trạng hàng.
Xác nhận nhập kho.
Nếu hàng hư hỏng thì phải chuyển vào đúng trạng thái thay vì nhập lại toàn bộ vào hàng bán bình thường.
Cần chuẩn hóa quy trình điều chuyển nội bộ
Một quy trình điều chuyển nên quy định rõ:
Ai được quyền yêu cầu.
Ai phê duyệt.
Kho nào xuất.
Ai vận chuyển.
Ai kiểm nhận.
Bao lâu phải xác nhận.
Xử lý thiếu thừa thế nào.
Xử lý hàng hỏng thế nào.
Chứng từ nào được sử dụng.
Doanh nghiệp cũng nên theo dõi KPI như:
Số giao dịch chưa hoàn tất.
Thời gian điều chuyển trung bình.
Tỷ lệ chênh lệch.
Tỷ lệ hàng hư hỏng khi điều chuyển.
Nếu quy trình được chuẩn hóa, việc mở thêm chi nhánh sẽ không làm hệ thống kho trở nên mất kiểm soát.
Case 4 – Chi nhánh bán tốt nhưng lợi nhuận thực tế rất thấp
Một chi nhánh luôn đứng đầu về doanh số chưa chắc là điểm bán hiệu quả nhất.
Chi nhánh có thể nằm ở vị trí đẹp, lượng khách đông và doanh thu cao nhưng đồng thời chịu tiền thuê lớn, nhiều nhân sự và chi phí giao hàng cao. Nếu còn phải giảm giá mạnh để cạnh tranh thì lợi nhuận cuối cùng có thể rất thấp.
Vì vậy hiệu quả chi nhánh phải được đánh giá dựa trên lợi nhuận sau các chi phí liên quan chứ không chỉ doanh số.
Chiết khấu cao
Chi nhánh cạnh tranh mạnh có thể thường xuyên giảm giá để giữ khách.
Ví dụ:
Giá chuẩn mang lại biên gộp 12%.
Chi nhánh thường giảm thêm 5%.
Biên thực tế chỉ còn khoảng 7% trước các chi phí vận hành khác.
Doanh nghiệp cần theo dõi:
Giá chuẩn.
Giá thực bán.
Tổng chiết khấu.
Tỷ lệ chiết khấu/doanh thu.
Người phê duyệt.
Khách được hưởng.
Nếu chi nhánh tăng doanh thu chủ yếu bằng cách giảm giá, tốc độ tăng doanh thu có thể không chuyển thành tăng lợi nhuận.
Chi phí thuê lớn
Vị trí tốt thường đi kèm tiền thuê cao.
Kế toán nên tính tỷ lệ:
Chi phí mặt bằng/doanh thu.
Chi phí mặt bằng/lợi nhuận gộp.
Đồng thời so sánh với các điểm khác.
Ví dụ:
Chi nhánh A thuê 200 triệu đồng/tháng và doanh thu 3 tỷ đồng.
Chi nhánh B thuê 80 triệu đồng nhưng doanh thu 2,5 tỷ đồng.
Doanh thu A cao hơn nhưng chưa chắc hiệu quả hơn.
Ngoài tiền thuê còn phải tính các khoản liên quan như phí quản lý, điện nước, bảo vệ, sửa chữa và chi phí duy trì địa điểm.
Nhân sự dư thừa
Doanh số lớn không có nghĩa chi nhánh phải duy trì một bộ máy nhân sự quá lớn.
Kế toán quản trị có thể theo dõi:
Doanh thu/nhân viên.
Lợi nhuận gộp/nhân viên.
Số đơn/nhân viên.
Chi phí nhân sự/doanh thu.
Nếu hai chi nhánh có doanh thu tương đương nhưng một điểm cần 15 nhân viên còn điểm kia chỉ cần 9 người, doanh nghiệp cần phân tích nguyên nhân.
Có thể vấn đề nằm ở cách bố trí ca, quy trình kho hoặc mức độ tự động hóa chứ không nhất thiết do nhân viên làm việc kém.
Chi phí giao hàng cao
Một chi nhánh có thể bán tốt nhờ miễn phí giao hàng trên phạm vi quá rộng.
Mỗi đơn vẫn có lãi gộp nhưng sau khi trừ:
Nhiên liệu.
Tài xế.
Thuê xe.
Bốc xếp.
Cầu đường.
Khấu hao.
Chi phí chờ.
lợi nhuận còn lại rất thấp.
Doanh nghiệp cần lập bản đồ chi phí giao hàng theo khoảng cách.
Ví dụ:
0–10 km.
11–20 km.
21–30 km.
Trên 30 km.
Sau đó xác định bán kính nào có thể miễn phí và từ khoảng cách nào phải thu thêm cước.
Cần tính lại điểm hòa vốn
Chi nhánh cần tạo đủ lợi nhuận gộp để bù được toàn bộ chi phí cố định và chi phí vận hành.
Các khoản cần đưa vào phân tích gồm:
Tiền thuê.
Lương.
Điện nước.
Khấu hao.
Phần mềm.
Quản lý.
Marketing cố định.
Các chi phí duy trì khác.
Ví dụ một chi nhánh có chi phí cố định bình quân 300 triệu đồng/tháng và tỷ lệ lãi góp sau các chi phí biến đổi trực tiếp khoảng 10%. Khi đó doanh nghiệp cần khoảng 3 tỷ đồng doanh thu tương ứng với cơ cấu giả định này mới đạt mức bù đắp 300 triệu đồng chi phí cố định.
Tuy nhiên, không nên sử dụng một tỷ lệ lợi nhuận chung nếu chi nhánh bán nhiều nhóm vật liệu có biên khác nhau. Cơ cấu doanh số thay đổi có thể làm điểm hòa vốn thay đổi đáng kể.
Doanh nghiệp nên tính ít nhất ba mức:
Điểm hòa vốn tối thiểu.
Doanh thu mục tiêu để đạt lợi nhuận mong muốn.
Ngưỡng doanh thu mà tại đó cần bổ sung nhân sự, kho hoặc phương tiện.
Khi một chi nhánh liên tục có doanh thu dưới điểm hòa vốn, doanh nghiệp cần xem xét lại mô hình thay vì chỉ yêu cầu nhân viên “cố bán thêm”. Nguyên nhân có thể nằm ở tiền thuê quá cao, biên lợi nhuận quá thấp, cơ cấu nhân sự chưa phù hợp hoặc phạm vi giao hàng quá rộng.
Ngược lại, nếu chi nhánh đã vượt xa điểm hòa vốn nhưng lợi nhuận vẫn thấp, đó là tín hiệu phải kiểm tra chiết khấu, giá vốn và các chi phí biến đổi đang tăng theo doanh thu.
Phân tích điểm hòa vốn vì vậy không chỉ dùng khi mở chi nhánh mới mà nên được cập nhật định kỳ để ban giám đốc biết mỗi điểm bán phải đạt quy mô tối thiểu bao nhiêu mới đáng duy trì.
7 dấu hiệu cho thấy hệ thống kế toán nhiều chi nhánh đang mất kiểm soát
Khi doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, vấn đề không nằm ở việc có thêm vài địa điểm bán hàng mà ở chỗ dữ liệu bắt đầu được tạo ra ở nhiều nơi cùng lúc. Mỗi chi nhánh có doanh thu, tồn kho, tiền mặt, ngân hàng, công nợ và chi phí riêng. Nếu không có một nguyên tắc quản trị thống nhất, số liệu tổng hợp tại trụ sở rất dễ chậm, lệch hoặc không còn đủ độ tin cậy để ra quyết định.
Có những doanh nghiệp vẫn nộp báo cáo đúng hạn nhưng hệ thống bên trong đã bắt đầu mất kiểm soát. Bảy dấu hiệu dưới đây thường xuất hiện khá sớm.
Chậm chốt số liệu
Nếu tháng nào kế toán cũng phải mất nhiều ngày hoặc nhiều tuần mới tổng hợp được số liệu từ các chi nhánh thì hệ thống đang có vấn đề.
Nguyên nhân có thể do chi nhánh gửi chứng từ chậm, dữ liệu không theo mẫu thống nhất hoặc phải chờ từng người xác nhận lại số liệu.
Doanh nghiệp nên quy định thời hạn chốt cụ thể cho từng nhóm dữ liệu. Ví dụ bán hàng và tiền thu có thể chốt hàng ngày, còn công nợ và báo cáo quản trị có thể chốt theo tuần hoặc theo kỳ.
Khi lịch đóng sổ rõ ràng, trụ sở sẽ không phải liên tục chạy theo chi nhánh để xin số liệu.
Tồn kho lệch thường xuyên
Tồn kho là một trong những khu vực dễ phát sinh chênh lệch nhất khi doanh nghiệp có nhiều địa điểm.
Sai lệch có thể đến từ điều chuyển hàng nhưng chỉ một bên ghi nhận, xuất hàng chưa lập phiếu, trả hàng sai kho hoặc sử dụng sai mã sản phẩm.
Nếu mỗi lần kiểm kê đều phải điều chỉnh một lượng lớn hàng hóa, doanh nghiệp cần xem đây là vấn đề quy trình chứ không phải lỗi nhập liệu riêng lẻ.
Cần phân tích chênh lệch theo từng kho, từng nhóm hàng và nguyên nhân để xác định điểm nào đang mất kiểm soát.
Công nợ không biết thuộc chi nhánh nào
Một khách hàng có thể mua hàng tại nhiều chi nhánh hoặc được nhân viên ở nhiều địa điểm cùng chăm sóc.
Nếu toàn bộ công nợ được gộp về một mã khách nhưng không lưu nguồn phát sinh, khi thu hồi nợ doanh nghiệp sẽ khó biết khoản nào thuộc đơn hàng của chi nhánh nào.
Điều này còn làm sai việc đánh giá hiệu quả của từng điểm bán.
Hệ thống nên cho phép theo dõi công nợ theo khách hàng và đồng thời theo chi nhánh, hợp đồng hoặc đơn hàng phát sinh.
Nhiều khoản tạm ứng treo
Chi nhánh thường phát sinh các khoản tạm ứng cho mua hàng nhỏ, vận chuyển, sửa chữa, công tác hoặc các chi phí vận hành khác.
Nếu người nhận tạm ứng không hoàn chứng từ đúng hạn, số dư sẽ ngày càng lớn.
Một dấu hiệu đáng lưu ý là doanh nghiệp có rất nhiều khoản tạm ứng tồn tại qua nhiều tháng nhưng không xác định được còn tiền thật hay chỉ thiếu hồ sơ thanh toán.
Kế toán nên lập báo cáo tuổi tạm ứng và quy định thời hạn hoàn ứng cho từng nhóm nghiệp vụ.
Không biết lợi nhuận từng điểm
Nếu doanh nghiệp chỉ biết tổng doanh thu và lợi nhuận toàn hệ thống nhưng không biết từng chi nhánh đang lãi hay lỗ thì dữ liệu quản trị chưa đủ.
Một chi nhánh có doanh thu cao nhưng phải chịu tiền thuê lớn, chi phí nhân sự cao, tồn kho nhiều và vận chuyển tốn kém có thể không hiệu quả bằng một điểm bán nhỏ hơn.
Doanh nghiệp cần tách ít nhất doanh thu, giá vốn và các chi phí trực tiếp theo từng địa điểm.
Khi dữ liệu đủ chi tiết, chủ doanh nghiệp mới có thể quyết định nên mở rộng, duy trì hay thu hẹp từng chi nhánh.
Số liệu trụ sở khác số liệu chi nhánh
Chi nhánh báo doanh thu một số nhưng trụ sở lại có số khác là dấu hiệu rất rõ của việc thiếu một nguồn dữ liệu thống nhất.
Tương tự, kho tại chi nhánh có thể báo còn 500 sản phẩm nhưng hệ thống tổng hợp tại trụ sở chỉ còn 450.
Chênh lệch có thể xuất phát từ thời điểm cập nhật khác nhau hoặc một bên đã điều chỉnh nhưng bên kia chưa nhận dữ liệu.
Doanh nghiệp cần xác định hệ thống nào là nguồn dữ liệu gốc và quy định rõ thời điểm khóa số liệu để tránh mỗi bộ phận sử dụng một phiên bản khác nhau.
Phải tổng hợp thủ công bằng nhiều file Excel rời
Excel vẫn rất hữu ích cho việc phân tích, nhưng nếu toàn bộ hệ thống nhiều chi nhánh phụ thuộc vào hàng chục file rời thì rủi ro rất lớn.
Chi nhánh A dùng một biểu mẫu, chi nhánh B sửa thêm cột, chi nhánh C đặt mã hàng khác nhau. Cuối tháng kế toán tổng hợp phải copy dữ liệu từ từng file để ghép thành báo cáo chung.
Chỉ cần một file sai công thức hoặc thiếu một dòng dữ liệu là báo cáo toàn hệ thống có thể sai.
Khi doanh nghiệp bắt đầu dành quá nhiều thời gian cho việc “ghép file” thay vì phân tích số liệu, đó là lúc cần chuẩn hóa hệ thống quản trị dữ liệu.
Báo cáo quản trị nhiều chi nhánh nên thiết kế theo kiểu “bảng xếp hạng”
Chủ doanh nghiệp có nhiều chi nhánh thường không cần nhìn ngay hàng nghìn dòng số liệu chi tiết. Điều họ cần trước tiên là biết điểm nào đang tốt, điểm nào đang yếu và nơi nào cần xử lý ngay.
Một cách hiệu quả là thiết kế báo cáo theo kiểu bảng xếp hạng giữa các chi nhánh.
Báo cáo này không nhằm tạo cạnh tranh hình thức mà giúp ban lãnh đạo nhận diện nhanh sự khác biệt và tập trung kiểm tra những điểm bất thường.
Chi nhánh có doanh thu cao nhất
Bảng xếp hạng đầu tiên có thể dựa trên doanh thu.
Ngoài số tuyệt đối, nên so sánh với tháng trước, cùng kỳ hoặc kế hoạch đã đặt ra.
Một chi nhánh doanh thu 5 tỷ đồng có thể đứng đầu hệ thống nhưng nếu tháng trước đạt 7 tỷ đồng thì vẫn cần xem xét nguyên nhân giảm.
Doanh thu cũng nên tách theo nhóm hàng để biết điểm bán đang tăng nhờ sản phẩm nào.
Chi nhánh có biên lợi nhuận tốt nhất
Doanh thu chỉ phản ánh quy mô bán hàng, còn biên lợi nhuận mới giúp đánh giá chất lượng doanh số.
Một chi nhánh có thể bán ít hơn nhưng giữ giá tốt, ít chiết khấu và có cơ cấu sản phẩm lợi nhuận cao.
Ngược lại, chi nhánh chạy doanh số bằng cách giảm giá mạnh có thể đứng đầu về doanh thu nhưng đứng cuối về lợi nhuận.
Bảng xếp hạng biên lợi nhuận giúp ban lãnh đạo phát hiện sự khác biệt trong chính sách giá và cơ cấu khách hàng giữa các điểm.
Chi nhánh có công nợ xấu nhất
Cần xếp hạng các chi nhánh theo tổng công nợ quá hạn, tỷ lệ nợ quá hạn hoặc số khách vượt hạn mức.
Một điểm bán có doanh số cao nhưng tạo ra quá nhiều nợ quá hạn chưa chắc là điểm hoạt động tốt.
Báo cáo nên cho thấy khoản nào quá hạn lâu nhất và khách hàng nào đang chiếm phần lớn dư nợ.
Thông tin này giúp ban giám đốc yêu cầu chi nhánh ưu tiên thu hồi tiền trước khi tiếp tục tăng bán chịu.
Chi nhánh tồn kho lớn nhất
Tồn kho lớn có thể cần thiết với một điểm bán có doanh thu cao, nhưng cũng có thể phản ánh việc nhập hàng quá nhiều.
Do đó không nên chỉ xếp hạng theo giá trị tồn tuyệt đối.
Nên kết hợp thêm số ngày tồn kho hoặc tốc độ quay vòng.
Một chi nhánh giữ 3 tỷ đồng hàng nhưng bán rất nhanh có thể tốt hơn chi nhánh chỉ giữ 2 tỷ đồng nhưng phần lớn đã nằm trong kho nhiều tháng.
Chi nhánh có chi phí vận hành cao nhất
Chi phí vận hành nên được theo dõi theo từng điểm gồm tiền thuê, lương, điện nước, vận chuyển, sửa chữa và các chi phí trực tiếp khác.
Khi so sánh, có thể tính thêm tỷ lệ chi phí trên doanh thu.
Ví dụ hai chi nhánh cùng tốn 200 triệu đồng mỗi tháng nhưng một nơi tạo 4 tỷ đồng doanh thu, nơi còn lại chỉ tạo 1 tỷ đồng thì mức độ hiệu quả khác nhau rất lớn.
Bảng xếp hạng giúp phát hiện những điểm có cấu trúc chi phí cần được xem lại.
Chi nhánh cần can thiệp sớm
Doanh nghiệp nên xây dựng một nhóm chỉ tiêu cảnh báo để xác định chi nhánh cần được kiểm tra.
Ví dụ một điểm bán có đồng thời ba dấu hiệu: doanh thu giảm, tồn kho tăng và công nợ quá hạn tăng thì nên được đưa vào nhóm cảnh báo.
Thay vì chờ đến cuối năm mới đánh giá, ban lãnh đạo có thể can thiệp ngay trong tháng.
Báo cáo quản trị tốt phải giúp nhìn thấy vấn đề trước khi vấn đề trở thành một khoản lỗ lớn.
Kế toán trưởng không cần nhìn mọi chứng từ nhưng phải nhìn đúng chỉ số
Ở doanh nghiệp nhiều chi nhánh, kế toán trưởng không thể trực tiếp kiểm tra từng phiếu thu, phiếu xuất hay hóa đơn phát sinh hàng ngày.
Vai trò quan trọng hơn là xây dựng hệ thống kiểm soát và theo dõi những chỉ số có khả năng phản ánh sai lệch.
Nếu các chỉ số trọng yếu biến động bất thường, kế toán trưởng mới đi sâu vào chứng từ chi tiết.
Cách quản trị này giúp tập trung nguồn lực vào những khu vực có rủi ro cao.
Doanh thu
Doanh thu cần được theo dõi theo toàn hệ thống và từng chi nhánh.
Ngoài tổng số, nên so sánh với kỳ trước, kế hoạch và tốc độ tăng trưởng.
Nếu một chi nhánh doanh thu đột ngột tăng 50% nhưng lượng tiền thu không tăng tương ứng, cần kiểm tra ngay công nợ hoặc cách ghi nhận giao dịch.
Lãi gộp
Lãi gộp là chỉ tiêu giúp phát hiện nhanh vấn đề về giá bán và giá vốn.
Nếu doanh thu ổn định nhưng biên lợi nhuận giảm mạnh, có thể chi nhánh đang giảm giá quá nhiều, nhập hàng giá cao hoặc ghi nhận giá vốn sai.
Kế toán trưởng nên theo dõi tỷ suất lợi nhuận theo từng nhóm hàng và từng điểm bán.
Những biến động vượt mức bình thường cần được giải trình.
Tồn kho
Không chỉ cần biết tồn kho bao nhiêu mà phải biết tồn ở đâu và bao lâu.
Các chỉ số nên theo dõi gồm giá trị tồn, số ngày tồn, hàng âm, hàng chậm luân chuyển và chênh lệch kiểm kê.
Nếu một chi nhánh có doanh thu giảm nhưng tồn kho tăng liên tục, doanh nghiệp cần điều chỉnh kế hoạch nhập hàng.
Công nợ
Báo cáo công nợ nên tập trung vào dư nợ lớn, nợ quá hạn và khách vượt hạn mức.
Kế toán trưởng không nhất thiết xem từng hóa đơn mỗi ngày nhưng cần nhìn thấy danh sách những khoản có rủi ro cao nhất.
Có thể sử dụng nguyên tắc tập trung vào nhóm khách chiếm phần lớn tổng dư nợ để quản lý hiệu quả hơn.
Dòng tiền
Lợi nhuận không đồng nghĩa với tiền mặt.
Một hệ thống nhiều chi nhánh có thể tạo lợi nhuận trên báo cáo nhưng vẫn thiếu tiền nếu vốn bị giữ trong tồn kho hoặc công nợ.
Kế toán trưởng cần theo dõi tiền thu, tiền chi, dòng tiền dự kiến và nhu cầu thanh toán ngắn hạn.
Đặc biệt nên có dự báo dòng tiền cho những khoản phải trả lớn như nhà cung cấp, lương, thuê mặt bằng và nghĩa vụ tài chính định kỳ.
Chi phí bất thường
Một khoản chi phí tăng mạnh tại một chi nhánh có thể là tín hiệu cần kiểm tra.
Ví dụ chi phí vận chuyển tăng 40%, chi phí sửa chữa xe tăng liên tục hoặc chi phí hàng hư hỏng cao hơn các điểm khác.
Hệ thống báo cáo nên thiết lập mức so sánh với kỳ trước hoặc ngân sách để phát hiện các khoản bất thường.
Kế toán trưởng cần tập trung vào phần chênh lệch thay vì đọc toàn bộ danh sách chi phí.
Quy trình kế toán nhiều chi nhánh nên vận hành theo lịch đóng sổ cố định
Một hệ thống nhiều chi nhánh chỉ có thể vận hành ổn định khi tất cả địa điểm tuân thủ cùng một lịch chốt dữ liệu.
Nếu chi nhánh này chốt ngày 1, chi nhánh khác đến ngày 5 mới gửi số liệu và điểm khác tiếp tục điều chỉnh sau khi trụ sở đã tổng hợp thì báo cáo chung sẽ liên tục thay đổi.
Doanh nghiệp nên xây dựng lịch đóng sổ theo từng lớp dữ liệu và quy định rõ ai chịu trách nhiệm tại mỗi bước.
Chốt bán hàng
Cuối mỗi ngày hoặc mỗi kỳ quy định, chi nhánh cần xác nhận toàn bộ giao dịch bán hàng đã được cập nhật.
Các đơn hủy, hàng trả lại hoặc đơn chưa hoàn thành phải được phân loại rõ.
Số liệu bán hàng sau khi chốt cần được đối chiếu với phiếu xuất kho và dữ liệu thanh toán.
Không nên để giao dịch của kỳ trước tiếp tục được bổ sung tùy ý sau khi báo cáo đã tổng hợp.
Chốt kho
Sau khi chốt bán hàng, cần đối chiếu nhập – xuất – tồn.
Các phiếu nhập, xuất và điều chuyển trong kỳ phải được ghi nhận đầy đủ.
Những trường hợp hàng đang vận chuyển hoặc chờ xác nhận cần được đưa vào trạng thái riêng.
Nếu phát hiện tồn âm hoặc chênh lệch bất thường, chi nhánh phải xử lý trước thời điểm khóa số liệu kho.
Chốt ngân hàng
Toàn bộ giao dịch ngân hàng cần được đối chiếu với sổ kế toán.
Các khoản thu phải xác định được khách hàng hoặc nội dung. Các khoản chi phải xác định được đối tượng và chứng từ liên quan.
Những giao dịch chưa rõ cần được đưa vào danh sách chờ xử lý thay vì bỏ qua.
Điều này giúp tránh việc số dư ngân hàng trên kế toán khác số dư thực tế.
Chốt công nợ
Sau khi dữ liệu bán hàng và thanh toán đã được xác nhận, kế toán có thể chốt công nợ khách hàng và nhà cung cấp.
Báo cáo cần thể hiện số dư, khoản đến hạn và quá hạn.
Đối với số dư lớn hoặc bất thường, chi nhánh nên giải trình trước khi gửi về trụ sở.
Những khoản công nợ cũ không nên tiếp tục được chuyển kỳ mà không có người chịu trách nhiệm theo dõi.
Chốt hóa đơn
Kế toán cần rà soát các giao dịch đã phát sinh với dữ liệu hóa đơn tương ứng.
Mục tiêu là phát hiện trường hợp thiếu hóa đơn, hóa đơn sai thông tin hoặc chứng từ chưa được cập nhật vào hệ thống.
Việc kiểm tra nên được thực hiện trước khi hoàn tất báo cáo kỳ để tránh phải điều chỉnh nhiều lần sau đó.
Chốt báo cáo quản trị
Sau khi các lớp dữ liệu cơ bản đã ổn định, kế toán tổng hợp mới lập báo cáo quản trị.
Báo cáo có thể gồm doanh thu, lãi gộp, tồn kho, công nợ, dòng tiền và chi phí theo từng chi nhánh.
Quan trọng nhất là thống nhất một thời điểm chốt.
Ví dụ báo cáo tháng được lập trên dữ liệu đã khóa đến hết ngày cuối cùng của tháng và các điều chỉnh sau đó phải có lý do, người phê duyệt và dấu vết rõ ràng.
Kết luận – doanh nghiệp càng nhiều chi nhánh càng cần một hệ thống kế toán nhìn được từng điểm nhưng kiểm soát được toàn mạng lưới
Khi doanh nghiệp chỉ có một địa điểm kinh doanh, chủ doanh nghiệp có thể tương đối dễ biết hàng đang ở đâu, tiền đang nằm ở đâu và khách hàng nào còn nợ.
Nhưng khi phát triển thành ba, năm hoặc nhiều chi nhánh, cách quản lý bằng kinh nghiệm hoặc các file riêng lẻ rất nhanh đạt tới giới hạn.
Một hệ thống kế toán phù hợp phải cho phép doanh nghiệp nhìn đồng thời ở hai cấp độ.
Ở cấp chi nhánh, cần biết doanh thu, giá vốn, lợi nhuận, tồn kho, công nợ, dòng tiền và chi phí của từng điểm.
Ở cấp toàn công ty, cần tổng hợp được toàn bộ dữ liệu để ban lãnh đạo biết hệ thống đang tạo ra bao nhiêu doanh thu, giữ bao nhiêu hàng, còn phải thu bao nhiêu tiền và đang sử dụng vốn như thế nào.
Điều quan trọng không phải là mỗi chi nhánh có một bộ sổ hoàn toàn tách biệt, mà là mọi đơn vị cùng vận hành trên một nguyên tắc dữ liệu thống nhất.
Mã hàng phải giống nhau. Mã khách hàng cần thống nhất. Quy trình nhập – xuất kho phải đồng bộ. Cách đối chiếu ngân hàng, công nợ và điều chuyển nội bộ cũng cần được chuẩn hóa.
Khi đó, một giao dịch phát sinh tại chi nhánh không còn là một dữ liệu riêng lẻ mà trở thành một phần của hệ thống quản trị toàn doanh nghiệp.
Hệ thống tốt cũng phải giúp phát hiện những điểm bất thường.
Nếu một chi nhánh có doanh thu tăng nhưng công nợ tăng nhanh hơn, cần cảnh báo. Nếu một kho có giá trị tồn lớn nhưng tốc độ bán thấp, cần xem xét. Nếu một điểm bán liên tục phát sinh chênh lệch tiền hoặc hàng, cần kiểm tra nguyên nhân.
Doanh nghiệp càng mở rộng thì nhu cầu này càng quan trọng.
**Kế toán doanh nghiệp nhiều chi nhánh vì vậy không chỉ là cộng số liệu của các điểm kinh doanh lại với nhau. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống có thể nhìn rõ hiệu quả của từng chi nhánh nhưng vẫn giúp ban lãnh đạo kiểm soát được doanh thu, hàng hóa, công nợ, chi phí và dòng tiền của toàn bộ mạng lưới.**
Khi nào doanh nghiệp cần làm lại toàn bộ dữ liệu kho?
Không phải mọi chênh lệch kho đều cần làm lại toàn bộ dữ liệu. Nếu sai lệch chỉ nằm ở một vài phiếu nhập, phiếu xuất hoặc một số mã hàng cụ thể, doanh nghiệp có thể rà soát và điều chỉnh từng phần. Tuy nhiên, khi sai lệch đã kéo dài qua nhiều kỳ, không còn xác định được số lượng thực tế, giá vốn thiếu căn cứ hoặc hệ thống có quá nhiều mã hàng trùng lặp thì việc sửa từng lỗi nhỏ thường không còn hiệu quả.
Lúc này, doanh nghiệp nên xem xét thực hiện một dự án “làm sạch dữ liệu kho” có phạm vi rõ ràng. Mục tiêu không phải đơn giản là làm cho số liệu trên phần mềm khớp với kiểm kê tại một thời điểm, mà phải xác định được vì sao sai, số liệu nào còn đáng tin cậy, số liệu nào cần xây dựng lại và quy trình nào phải thay đổi để sai lệch không tiếp tục phát sinh.
Đối với doanh nghiệp vật liệu xây dựng, đây là công việc đặc biệt quan trọng vì hàng tồn kho thường chiếm tỷ trọng vốn lớn. Nếu số liệu kho không chính xác thì giá vốn, lợi nhuận, công nợ và kế hoạch nhập hàng cũng rất dễ bị sai theo.
Tồn kho âm kéo dài qua nhiều kỳ
Tồn kho âm là một trong những dấu hiệu rõ nhất cho thấy quy trình nhập – xuất đang có vấn đề.
Một số trường hợp âm kho tạm thời có thể xuất hiện do chứng từ nhập được cập nhật chậm hơn chứng từ xuất. Tuy nhiên, nếu nhiều mã hàng liên tục âm qua nhiều tháng hoặc nhiều năm thì không nên xem đây là lỗi kỹ thuật nhỏ.
Nguyên nhân có thể đến từ:
Xuất hàng nhưng chưa ghi nhận nhập.
Nhập nhầm mã hàng.
Xuất sai mã hàng.
Một mặt hàng bị tạo nhiều mã khác nhau.
Sai hệ số quy đổi đơn vị.
Hàng giao thẳng công trình nhưng xử lý chứng từ không đầy đủ.
Chuyển kho nội bộ không ghi nhận hai chiều.
Phiếu nhập cũ bị thiếu.
Dữ liệu đầu kỳ không chính xác.
Ví dụ, doanh nghiệp thực tế có thép hộp 40×80 nhưng trong hệ thống tồn tại ba mã khác nhau. Khi thủ kho xuất mã A trong khi kế toán nhập hàng vào mã B, mã A sẽ âm còn mã B lại tồn rất lớn dù thực tế chỉ có một loại hàng.
Nếu tình trạng này diễn ra lâu, việc sửa riêng từng phiếu không còn đủ. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa lại mã hàng, kiểm kê thực tế và truy nguyên dữ liệu theo từng kỳ.
Số liệu kế toán và thủ kho không thể đối chiếu
Một dấu hiệu khác cho thấy cần làm lại dữ liệu là thủ kho và kế toán đều có số liệu nhưng hai bên không thể giải thích được chênh lệch.
Ví dụ, thủ kho báo còn 1.200 bao xi măng nhưng phần mềm kế toán thể hiện 1.750 bao.
Nếu chênh lệch 550 bao không thể xác định do phiếu nào, thời điểm nào hoặc nguyên nhân nào thì số dư trên hệ thống không còn đủ độ tin cậy để phục vụ quản trị.
Doanh nghiệp cần kiểm tra xem dữ liệu của hai bộ phận được hình thành như thế nào.
Thủ kho theo sổ tay hay Excel?
Kế toán nhập từ chứng từ nào?
Phiếu nhập xuất có đánh số liên tục không?
Có trường hợp xuất hàng trước, bổ sung phiếu sau không?
Có hàng trả lại nhưng chưa nhập lại kho không?
Có chuyển kho nhưng chỉ ghi một đầu không?
Nếu hai hệ thống đã tách rời trong thời gian dài, cách hiệu quả hơn có thể là chọn một thời điểm kiểm kê làm mốc, sau đó xây lại dữ liệu đáng tin cậy thay vì tiếp tục duy trì hai bộ số liệu không thể đối chiếu.
Không xác định được giá trị hàng tồn thực tế
Doanh nghiệp có thể biết tương đối chính xác số lượng vật liệu đang nằm trong kho nhưng vẫn không xác định được giá trị tồn kho.
Nguyên nhân thường do:
Giá nhập nhiều lần khác nhau.
Chi phí vận chuyển chưa được phân bổ.
Không xác định được phương pháp tính giá xuất.
Một số phiếu nhập thiếu giá.
Một số hàng nhập không có mã đúng.
Chiết khấu nhà cung cấp chưa được xử lý.
Hàng trả lại chưa điều chỉnh giá trị.
Số dư đầu kỳ không có chi tiết cấu thành.
Ví dụ, kho có 100 tấn thép nhưng kế toán không thể xác định 100 tấn này thuộc những lô nhập nào và đơn giá thực tế bao nhiêu. Khi đó dù số lượng tồn đúng, giá trị tồn vẫn có thể sai đáng kể.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn và lợi nhuận.
Nếu giá trị hàng tồn không xác định được, doanh nghiệp nên rà soát lại lịch sử nhập hàng, chi phí mua và phương pháp tính giá để xây lại giá trị tồn phù hợp.
Phần mềm có quá nhiều mã hàng trùng lặp
Mã hàng trùng là vấn đề rất phổ biến khi doanh nghiệp phát triển nhanh nhưng không có quy định quản lý danh mục.
Ví dụ cùng một loại gạch có thể tồn tại dưới các mã:
GACH60X60-A.
GACH-6060-A.
G60-A.
GACH-A-60.
Nhân viên mua hàng nhập vào mã này, nhân viên kho xuất mã khác và phòng kinh doanh lại dùng tên riêng.
Kết quả là:
Một mã âm kho.
Một mã tồn lớn.
Báo cáo doanh số theo sản phẩm sai.
Giá vốn bị chia nhỏ.
Không xác định được tồn thực tế.
Khi số lượng mã trùng quá lớn, doanh nghiệp nên khóa việc tự ý tạo mã mới, lập bảng đối chiếu mã cũ – mã chuẩn và hợp nhất danh mục theo kế hoạch.
Không nên xóa trực tiếp mã cũ nếu vẫn còn lịch sử giao dịch. Thay vào đó nên đánh dấu ngừng sử dụng và xây quy tắc chuyển sang mã chuẩn để giữ được khả năng truy xuất dữ liệu.
Chuẩn bị thanh tra hoặc quyết toán nhưng dữ liệu kho thiếu căn cứ
Nếu doanh nghiệp chuẩn bị làm việc với cơ quan thuế mà dữ liệu kho không có khả năng giải trình, đây là thời điểm cần rà soát toàn diện.
Các dấu hiệu rủi ro gồm:
Tồn kho cuối năm rất lớn nhưng thực tế không có hàng tương ứng.
Nhiều mã tồn âm.
Giá vốn không xác định được.
Hóa đơn mua có nhưng không thấy nhập kho.
Hóa đơn bán có nhưng không thấy xuất kho.
Phiếu nhập xuất thiếu hoặc lập không liên tục.
Không có biên bản kiểm kê.
Có hàng hư hỏng nhưng không có hồ sơ xử lý.
Có nhiều chênh lệch nhưng không rõ nguyên nhân.
Trong trường hợp này, việc chỉ chỉnh số dư để làm báo cáo đẹp hơn không phải giải pháp tốt.
Doanh nghiệp nên lập kế hoạch rà soát từ chứng từ gốc, xác định những số liệu có căn cứ, những số liệu cần giải trình và những khoản phải điều chỉnh theo đúng bản chất.
Lộ trình “làm sạch” kho vật liệu xây dựng mà không làm gián đoạn bán hàng
Một trong những khó khăn khi làm lại dữ liệu kho là doanh nghiệp vẫn phải tiếp tục mua bán hàng mỗi ngày. Không thể đóng toàn bộ kho trong nhiều tuần chỉ để kiểm kê và sửa dữ liệu.
Vì vậy, quá trình làm sạch nên được chia thành từng bước, có ngày chốt rõ ràng và tách dữ liệu cũ với giao dịch mới.
Mục tiêu là vừa xử lý tồn tại lịch sử vừa bảo đảm từ ngày áp dụng hệ thống mới, dữ liệu phát sinh được kiểm soát ngay.
Bước một khóa danh mục mã hàng
Trước khi kiểm kê, cần ngăn việc tiếp tục phát sinh mã hàng mới tùy tiện.
Doanh nghiệp nên xuất toàn bộ danh mục hiện có và phân loại:
Mã đang sử dụng.
Mã trùng.
Mã sai tên.
Mã sai đơn vị tính.
Mã không còn bán.
Mã chưa xác định.
Mỗi nhóm hàng phải chọn một mã chuẩn.
Ví dụ tất cả biến thể tên gọi của “Thép hộp 20x40x1.2” cần được quy về một mã chuẩn duy nhất.
Sau thời điểm khóa, nhân viên không được tự tạo mã hàng mới nếu chưa có phê duyệt.
Nếu thực sự phát sinh sản phẩm mới, phải tuân thủ quy trình tạo mã gồm tên chuẩn, quy cách, đơn vị tính và nhóm hàng.
Bước hai kiểm kê thực tế
Sau khi khóa danh mục, doanh nghiệp tiến hành kiểm kê vật lý.
Nên chia kiểm kê theo khu vực hoặc nhóm hàng để không làm gián đoạn toàn bộ hoạt động.
Ví dụ:
Ngày 1 kiểm thép.
Ngày 2 kiểm gạch.
Ngày 3 kiểm xi măng.
Ngày 4 kiểm thiết bị vệ sinh.
Đối với kho lớn, có thể chia thành từng khu vực và bố trí bán hàng từ khu chưa kiểm.
Biên bản kiểm kê cần ghi:
Mã hàng.
Tên hàng.
Đơn vị tính.
Số lượng theo hệ thống.
Số lượng thực tế.
Chênh lệch.
Tình trạng hàng.
Người kiểm.
Thời điểm kiểm.
Hàng lỗi, vỡ, hư hỏng hoặc không còn khả năng bán cần tách riêng thay vì cộng chung vào hàng đạt chuẩn.
Bước ba truy nguyên chênh lệch từ chứng từ
Sau kiểm kê sẽ xuất hiện danh sách chênh lệch. Đây là giai đoạn quan trọng nhất.
Không nên điều chỉnh ngay tất cả chênh lệch về số thực tế.
Kế toán cần truy nguyên từng trường hợp lớn.
Ví dụ:
Thiếu 5 tấn thép.
Có thể do một phiếu xuất chưa nhập.
Có thể do nhập nhầm quy cách.
Có thể do chuyển sang kho khác.
Có thể do sai hệ số kg/cây.
Có thể do hao hụt thực tế.
Mỗi nguyên nhân sẽ dẫn đến cách xử lý khác nhau.
Có thể chia chênh lệch thành:
Sai chứng từ.
Sai mã.
Sai đơn vị tính.
Sai chuyển kho.
Sai số đầu kỳ.
Hao hụt thực tế.
Hư hỏng.
Mất mát.
Không xác định được nguyên nhân.
Những khoản giá trị lớn nên có hồ sơ giải trình riêng.
Bước bốn điều chỉnh và chuẩn hóa số đầu kỳ
Sau khi đã xác định nguyên nhân, doanh nghiệp mới thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
Nếu chuyển sang hệ thống mới, có thể lựa chọn một ngày làm mốc để đưa số dư đã kiểm tra vào làm số đầu kỳ.
Số đầu kỳ cần bao gồm:
Mã hàng chuẩn.
Kho.
Số lượng.
Đơn vị tính.
Giá trị.
Tình trạng hàng.
Thông tin lô, nếu cần.
Đối với số liệu chưa đủ căn cứ, phải lập danh sách riêng để tiếp tục xử lý, không nên tự ý đưa vào mã hàng khác chỉ để cân số liệu.
Sau thời điểm chốt, tất cả giao dịch mới phải sử dụng danh mục và quy trình mới.
Bước năm xây quy trình để không tái diễn sai lệch
Làm sạch dữ liệu chỉ có ý nghĩa nếu sau đó doanh nghiệp kiểm soát được nguyên nhân tạo ra sai lệch.
Cần thiết lập quy trình tối thiểu:
Không xuất hàng nếu không có đơn hoặc phiếu hợp lệ.
Không nhập hàng khi chưa xác định đúng mã.
Không tự tạo mã hàng mới.
Chuyển kho phải có phiếu hai chiều.
Hàng trả lại phải cập nhật trong ngày.
Hàng vỡ hoặc thiếu phải lập biên bản.
Chênh lệch kiểm kê phải được xử lý ngay.
Kiểm kê định kỳ theo nhóm hàng.
Kho và kế toán đối chiếu hàng tháng.
Doanh nghiệp cũng nên chỉ định rõ ai có quyền sửa số lượng tồn và ai có quyền tạo mã hàng. Nếu quá nhiều người có quyền sửa dữ liệu gốc thì sai lệch rất dễ quay trở lại.
Kế toán kho vật liệu xây dựng nên chuyển từ “ghi nhận” sang “cảnh báo”
Một hệ thống kế toán kho tốt không nên chỉ ghi lại những gì đã xảy ra. Khi dữ liệu đủ đầy, kế toán phải có khả năng phát hiện sớm những tình huống bất thường để doanh nghiệp xử lý trước khi chúng trở thành thiệt hại lớn.
Điều này có nghĩa kế toán kho chuyển từ vai trò “nhập phiếu” sang vai trò “giám sát dữ liệu”.
Các cảnh báo có thể được thiết kế ngay trên phần mềm hoặc thông qua báo cáo định kỳ.
Cảnh báo tồn kho âm
Tồn kho âm nên được phát hiện ngay khi phát sinh thay vì chờ đến cuối tháng.
Hệ thống có thể cảnh báo khi:
Xuất vượt tồn.
Xuất sai kho.
Xuất mã hàng chưa có tồn.
Chuyển kho nhưng kho nguồn không đủ số lượng.
Nếu buộc phải cho phép âm tạm thời do quy trình vận hành, doanh nghiệp nên đặt thời hạn xử lý.
Ví dụ, mọi tồn âm phải được giải quyết trong vòng 24 hoặc 48 giờ.
Nếu một mã liên tục âm, cần đưa vào danh sách kiểm tra nguyên nhân gốc.
Cảnh báo hàng lưu kho quá lâu
Hàng tồn lâu làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và có thể phát sinh rủi ro giảm giá hoặc hư hỏng.
Doanh nghiệp nên xây báo cáo tuổi tồn theo các nhóm:
Dưới 30 ngày.
31–60 ngày.
61–90 ngày.
91–180 ngày.
Trên 180 ngày.
Với mỗi nhóm, cần xem cả số lượng và giá trị.
Một mã hàng tồn 12 tháng nhưng giá trị nhỏ có mức độ ưu tiên khác với một lô thép trị giá hàng tỷ đồng nằm kho quá lâu.
Cảnh báo này giúp phòng kinh doanh chủ động xả hàng, điều chuyển kho hoặc điều chỉnh kế hoạch nhập.
Cảnh báo giá vốn bất thường
Hệ thống cần phát hiện khi giá vốn biến động ngoài mức thông thường.
Ví dụ:
Giá vốn đột nhiên bằng 0.
Giá vốn cao gấp nhiều lần giá mua.
Giá vốn một mã thay đổi mạnh trong khi giá nhập không thay đổi.
Giá vốn cao hơn giá bán.
Nguyên nhân có thể do:
Sai đơn vị tính.
Sai hệ số quy đổi.
Sai giá nhập.
Phân bổ chi phí sai.
Âm kho.
Sai phương pháp tính giá.
Nếu không kiểm tra, doanh nghiệp có thể bán hàng dưới giá vốn mà không nhận ra.
Cảnh báo nhập hàng vượt nhu cầu
Quyết định nhập hàng không nên chỉ dựa vào cảm giác hoặc ưu đãi của nhà cung cấp.
Hệ thống có thể kết hợp:
Tồn hiện tại.
Đơn hàng đang chờ.
Tốc độ bán trung bình.
Thời gian giao hàng của nhà cung cấp.
Tuổi tồn.
Mức tồn tối thiểu.
Mức tồn tối đa.
Ví dụ, một mã chỉ bán trung bình 100 đơn vị/tháng nhưng kho đang còn 800 đơn vị thì việc nhập thêm 1.000 đơn vị chỉ vì được giảm giá có thể tạo áp lực lớn cho dòng tiền.
Cảnh báo tồn vượt nhu cầu giúp doanh nghiệp kiểm soát vốn tốt hơn.
Cảnh báo chênh lệch giữa kho và doanh thu
Một trong những cảnh báo quản trị hữu ích là so sánh biến động hàng hóa với doanh thu.
Ví dụ, doanh thu tăng mạnh nhưng lượng xuất kho không tăng tương ứng có thể cho thấy dữ liệu chưa được ghi nhận đúng.
Ngược lại, hàng xuất rất nhiều nhưng doanh thu thấp có thể liên quan đến:
Hàng chưa lập hóa đơn.
Hàng chuyển nội bộ bị ghi nhầm là xuất bán.
Hàng mẫu.
Hàng biếu tặng.
Hàng trả đổi.
Giá bán bất thường.
Doanh nghiệp cũng có thể so sánh theo từng nhóm sản phẩm:
Số lượng xuất.
Doanh thu.
Giá bán bình quân.
Giá vốn bình quân.
Biên lợi nhuận.
Nếu một chỉ tiêu lệch mạnh so với xu hướng thông thường, kế toán nên cảnh báo cho bộ phận liên quan kiểm tra.
Khi hệ thống đạt đến mức này, kế toán kho không còn chỉ trả lời câu hỏi “hiện còn bao nhiêu hàng”, mà còn có thể cảnh báo **hàng nào đang sai số liệu, hàng nào đang tồn quá lâu, hàng nào có giá vốn bất thường và doanh nghiệp đang nhập nhiều hơn nhu cầu thực tế ở đâu**. Đây là bước quan trọng để biến dữ liệu kho thành công cụ quản trị vốn và lợi nhuận.
Câu hỏi thường gặp về kế toán doanh nghiệp có kho vật liệu xây dựng
Kho là một trong những khu vực có giá trị tài sản lớn nhất tại doanh nghiệp vật liệu xây dựng. Với doanh nghiệp kinh doanh thép, xi măng, gạch, cát đá, sơn hoặc thiết bị hoàn thiện, chỉ một sai lệch nhỏ về số lượng cũng có thể tạo ra chênh lệch giá trị đáng kể.
Vì vậy, kế toán kho không nên chỉ được hiểu là nhập số liệu phiếu nhập và phiếu xuất vào phần mềm. Hệ thống phải giúp doanh nghiệp kiểm soát được hàng thực tế, chứng từ, giá vốn, hàng đang luân chuyển giữa các kho và trách nhiệm của từng bộ phận.
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp khi tổ chức kế toán cho doanh nghiệp có kho vật liệu xây dựng.
Có bắt buộc phải lập phiếu nhập và xuất kho cho mọi giao dịch không?
Doanh nghiệp cần tổ chức chứng từ để mọi biến động làm tăng hoặc giảm hàng tồn kho đều có căn cứ và có thể truy xuất được.
Khi hàng thực tế được đưa vào kho, doanh nghiệp nên có chứng từ nhập kho thể hiện rõ:
Ngày nhập.
Nhà cung cấp.
Mã hàng.
Tên hàng.
Quy cách.
Đơn vị tính.
Số lượng.
Kho nhập.
Người giao.
Người nhận.
Chứng từ mua hàng liên quan.
Tương tự, khi hàng được đưa ra khỏi kho để bán, chuyển kho, sử dụng nội bộ hoặc xử lý theo mục đích khác thì cũng cần có chứng từ phù hợp để phản ánh việc giảm tồn kho.
Đối với hàng bán, phiếu xuất cần liên kết được với đơn hàng, khách hàng và chứng từ giao nhận.
Đối với điều chuyển nội bộ, chứng từ cần xác định rõ kho xuất và kho nhận.
Đối với hàng hỏng hoặc xử lý khác, cần có biên bản xác định nguyên nhân và phương án xử lý.
Điều quan trọng là không để tồn tại tình trạng “hàng đi trước, chứng từ chạy sau” trong thời gian dài. Nếu kho đã xuất 10 tấn thép nhưng kế toán vài ngày sau mới cập nhật thì trong khoảng thời gian đó phòng kinh doanh vẫn có thể nhìn thấy lượng tồn không còn thực tế và tiếp tục bán.
Doanh nghiệp cũng nên hạn chế việc lập phiếu kho chỉ để hoàn thiện hồ sơ vào cuối tháng. Chứng từ càng gần thời điểm hàng thực tế di chuyển thì dữ liệu càng đáng tin cậy.
Hàng giao thẳng công trình có cần nhập kho không?
Hàng giao thẳng từ nhà cung cấp đến công trình là tình huống rất phổ biến trong kinh doanh vật liệu xây dựng.
Ví dụ, doanh nghiệp mua 100 tấn thép từ nhà cung cấp nhưng yêu cầu nhà cung cấp vận chuyển trực tiếp tới công trình của khách hàng. Hàng không đi qua kho vật lý của doanh nghiệp.
Trong trường hợp này, không nên tạo ra một quy trình nhập kho vật lý giả tạo nếu hàng thực tế chưa từng đi vào kho. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải phản ánh đầy đủ giao dịch mua, giao hàng, giá vốn, doanh thu và công nợ trong hệ thống kế toán theo bản chất nghiệp vụ.
Bộ hồ sơ nên liên kết được:
Đơn đặt hàng với nhà cung cấp.
Hợp đồng mua hàng.
Hóa đơn đầu vào.
Phiếu giao hàng của nhà cung cấp.
Biên bản giao nhận tại công trình.
Xác nhận của khách hàng.
Đơn bán hàng.
Hợp đồng bán.
Hóa đơn đầu ra.
Chứng từ thanh toán.
Công nợ nhà cung cấp.
Công nợ khách hàng.
Phần mềm có thể thiết kế nghiệp vụ riêng như “mua giao thẳng”, “giao thẳng công trình” hoặc mã kho trung gian phục vụ quản trị, nhưng cách tổ chức phải phản ánh đúng thực tế và bảo đảm truy xuất được hàng mua nào đã giao cho khách nào.
Điều cần tránh là hóa đơn đầu vào có hàng nhưng hệ thống không biết hàng đó đã đi đâu, hoặc đã xuất hóa đơn bán nhưng không xác định được nguồn hàng tương ứng.
Tồn kho âm xử lý thế nào?
Tồn kho âm là một tín hiệu cảnh báo cần được kiểm tra ngay, không nên chỉ sửa số liệu để phần mềm hết âm.
Ví dụ, hệ thống cho thấy tồn thép D16 là âm 5 tấn. Điều này không nhất thiết đồng nghĩa doanh nghiệp thực tế đã bán hàng không có. Nguyên nhân có thể là chứng từ được ghi nhận sai thứ tự hoặc dữ liệu chưa đầy đủ.
Các nguyên nhân thường gặp gồm:
Hàng đã về nhưng phiếu nhập chưa được lập.
Hóa đơn mua vào đến sau thời điểm hàng đã nhận.
Xuất hàng thực tế nhưng chọn sai mã sản phẩm.
Nhập hàng vào nhầm kho.
Xuất từ nhầm kho.
Sai đơn vị tính.
Sai hệ số quy đổi.
Chứng từ nhập bị bỏ sót.
Hàng giao thẳng chưa được xử lý đúng trên hệ thống.
Ngày chứng từ nhập và xuất bị ghi nhận sai.
Khi phát hiện âm kho, kế toán nên kiểm tra theo trình tự từ chứng từ thực tế.
Trước tiên xác định ngày đầu tiên mã hàng bắt đầu âm.
Sau đó kiểm tra các giao dịch nhập – xuất ngay trước thời điểm đó.
Đối chiếu hóa đơn, phiếu giao hàng, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho và biên bản giao nhận.
Nếu nguyên nhân là thiếu chứng từ, cần bổ sung theo hồ sơ thực tế.
Nếu nguyên nhân là chọn sai mã hoặc sai kho, cần điều chỉnh đúng bản chất.
Không nên tự tạo một phiếu nhập không có hàng thực tế chỉ với mục đích làm cho số tồn trở về số dương.
Nếu tồn kho âm xuất hiện thường xuyên, vấn đề thường nằm ở quy trình vận hành chứ không chỉ ở kế toán.
Hàng vỡ hỏng có được đưa vào chi phí không?
Trong kinh doanh vật liệu xây dựng, hao hụt và hư hỏng có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển, bốc xếp, bảo quản hoặc lưu kho.
Ví dụ:
Gạch bị vỡ.
Thiết bị vệ sinh bị nứt.
Xi măng bị ẩm.
Thép bị gỉ hoặc biến dạng.
Sơn hết hạn hoặc hỏng bao bì.
Khi phát hiện hàng hỏng, doanh nghiệp không nên chỉ xóa số lượng khỏi phần mềm.
Trước tiên cần kiểm kê và lập hồ sơ xác định:
Mặt hàng.
Mã hàng.
Số lượng.
Giá trị.
Tình trạng.
Thời điểm phát hiện.
Nguyên nhân.
Người/bộ phận liên quan.
Khả năng tiếp tục sử dụng hoặc bán.
Phương án xử lý.
Sau đó cần phân loại nguyên nhân.
Nếu hao hụt nằm trong phạm vi bình thường của hoạt động và có căn cứ phù hợp thì cách xử lý sẽ khác với trường hợp mất mát do quản lý yếu, cá nhân làm hỏng hoặc sự cố bất thường.
Nếu hàng vẫn còn khả năng bán với giá thấp hơn thì có thể cần chuyển trạng thái sang hàng lỗi/hàng giảm giá thay vì loại bỏ hoàn toàn.
Nếu phải tiêu hủy, doanh nghiệp cần có hồ sơ xử lý và chứng từ phù hợp.
Về kế toán và thuế, việc khoản tổn thất có được tính vào chi phí được trừ hay không còn phụ thuộc nguyên nhân, hồ sơ chứng minh và quy định áp dụng cho trường hợp cụ thể. Do đó cần tránh tư duy rằng cứ có biên bản hàng hỏng là toàn bộ giá trị đều tự động được đưa vào chi phí được trừ.
Nhiều kho có cần mở sổ riêng cho từng kho không?
Doanh nghiệp có nhiều kho nên theo dõi riêng số lượng hàng tại từng địa điểm.
Ví dụ, doanh nghiệp có:
Kho trung tâm.
Kho thép.
Kho gạch.
Kho gần công trình.
Kho tại chi nhánh.
Nếu hệ thống chỉ hiển thị tổng cộng 500 tấn thép mà không biết 500 tấn đang nằm ở đâu thì dữ liệu đó không đủ để điều hành giao hàng.
Mỗi kho nên có mã riêng và hệ thống phải theo dõi:
Tồn đầu kỳ.
Nhập trong kỳ.
Xuất trong kỳ.
Điều chuyển đến.
Điều chuyển đi.
Tồn cuối kỳ.
Khi chuyển hàng từ Kho A sang Kho B, cần thể hiện rõ hai chiều.
Kho A giảm.
Kho B tăng.
Nếu hàng đang vận chuyển và chưa đến kho nhận, doanh nghiệp có thể cần theo dõi trạng thái hàng đang đi đường để tránh cả hai kho cùng ghi nhận số hàng đó.
Việc mở theo dõi riêng cũng giúp xác định trách nhiệm của thủ kho.
Khi kiểm kê phát hiện thiếu 20 thùng gạch tại kho số 2, doanh nghiệp có thể kiểm tra trực tiếp chứng từ và người phụ trách kho đó thay vì phải rà soát toàn bộ hệ thống.
Ngoài số lượng, doanh nghiệp nhiều kho nên phân tích hiệu quả từng kho như chi phí thuê, chi phí nhân sự, tốc độ quay vòng và mức tồn trung bình.
Cuối năm mới kiểm kê kho có đủ không?
Nếu doanh nghiệp có lượng hàng lớn và biến động thường xuyên thì chỉ kiểm kê một lần cuối năm thường không đủ cho mục tiêu quản trị.
Giả sử chênh lệch bắt đầu phát sinh từ tháng 3 nhưng đến tháng 12 mới kiểm kê. Khi đó việc tìm lại nguyên nhân của hàng nghìn giao dịch trong chín tháng trước sẽ rất khó.
Doanh nghiệp nên xây kế hoạch kiểm kê phù hợp với rủi ro.
Có thể áp dụng:
Kiểm kê hàng giá trị cao hàng tháng.
Kiểm kê luân phiên theo từng khu vực kho.
Kiểm kê hàng dễ vỡ thường xuyên.
Kiểm kê hàng chậm luân chuyển theo quý.
Kiểm kê đột xuất khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Kiểm kê toàn bộ theo các mốc quản trị quan trọng.
Ví dụ, thay vì đóng cửa toàn kho mỗi tháng, doanh nghiệp có thể chia hàng thành nhiều nhóm.
Tuần 1 kiểm thép.
Tuần 2 kiểm gạch.
Tuần 3 kiểm xi măng.
Tuần 4 kiểm thiết bị hoàn thiện.
Cách kiểm kê luân phiên giúp phát hiện sai lệch sớm mà không làm gián đoạn quá nhiều hoạt động kinh doanh.
Quan trọng nhất là sau kiểm kê phải xử lý nguyên nhân.
Nếu tháng nào cũng phát hiện thiếu cùng một loại hàng nhưng chỉ lập biên bản điều chỉnh phần mềm thì kiểm kê chưa hoàn thành mục tiêu quản trị.
Kết luận – Muốn biết lợi nhuận thật của doanh nghiệp vật liệu xây dựng, trước tiên phải biết chính xác từng đồng vốn đang nằm ở đâu trong kho
Hàng tồn kho không chỉ là số lượng vật liệu đang nằm trong nhà kho. Đó là tiền của doanh nghiệp đã được chuyển thành thép, xi măng, gạch, cát đá, sơn, thiết bị vệ sinh hoặc những loại vật tư khác và đang chờ quay trở lại thành tiền thông qua hoạt động bán hàng.
Một doanh nghiệp có thể báo cáo lợi nhuận nhưng vẫn thiếu tiền nếu quá nhiều vốn nằm trong kho.
Ngược lại, doanh nghiệp có thể có kho rất lớn nhưng phần lớn là hàng chậm bán, hàng lỗi hoặc sản phẩm không còn phù hợp với nhu cầu thị trường.
Vì vậy chủ doanh nghiệp cần biết không chỉ tổng giá trị tồn kho mà còn phải biết từng đồng vốn đang nằm ở đâu, nằm trong mặt hàng nào và đã nằm ở đó bao lâu.
Một hệ thống kế toán kho tốt phải trả lời được:
Hàng gì đang tồn?
Tồn bao nhiêu?
Nằm ở kho nào?
Giá trị bao nhiêu?
Đã tồn bao lâu?
Có đơn hàng nào giữ trước chưa?
Có còn bán được bình thường không?
Bao nhiêu vốn đang bị giữ trong hàng chậm luân chuyển?
Khi các câu hỏi này được trả lời bằng dữ liệu chính xác, doanh nghiệp mới có thể xác định lợi nhuận và dòng tiền thực tế.
Chuẩn hóa chứng từ từ lúc hàng nhập
Kiểm soát kho phải bắt đầu ngay từ khi hàng về.
Nếu chứng từ đầu vào sai thì mọi báo cáo sau đó đều có thể sai theo.
Quy trình nhập hàng cần xác định rõ:
Ai đặt hàng.
Nhà cung cấp nào giao.
Giao mặt hàng gì.
Mã nào.
Quy cách nào.
Số lượng đặt bao nhiêu.
Thực nhận bao nhiêu.
Chênh lệch bao nhiêu.
Kho nào nhận.
Ai kiểm đếm.
Chứng từ nào đi kèm.
Đối với thép, cát đá hoặc hàng tính theo trọng lượng, phiếu cân có thể là chứng từ kiểm soát quan trọng.
Đối với gạch và thiết bị hoàn thiện, cần kiểm tra thêm tình trạng vỡ hỏng và quy cách.
Nếu một lô gạch có 1.000 thùng nhưng 30 thùng bị vỡ ngay lúc nhận thì không nên nhập toàn bộ 1.000 thùng vào tồn bán được rồi nhiều ngày sau mới điều chỉnh.
Chứng từ đầu vào càng phản ánh đúng thực tế thì số liệu tồn kho và giá vốn càng đáng tin cậy.
Khóa chặt quy trình xuất và điều chuyển
Phần lớn chênh lệch kho thường xuất hiện ở khâu hàng đi ra.
Doanh nghiệp cần xác định nguyên tắc: hàng không rời kho nếu chưa có căn cứ xuất phù hợp, trừ trường hợp đặc biệt được quy định rõ và phải hoàn thiện chứng từ ngay theo quy trình.
Phiếu xuất cần thể hiện:
Khách hàng.
Đơn hàng.
Mặt hàng.
Số lượng.
Kho xuất.
Địa điểm giao.
Người nhận hàng.
Nhân viên phụ trách.
Xe giao hàng, nếu cần.
Đối với điều chuyển giữa các kho, phải có quy trình xác nhận từ cả kho gửi và kho nhận.
Ví dụ Kho A xuất 500 bao xi măng chuyển sang Kho B nhưng Kho B chỉ nhận 495 bao. Chênh lệch 5 bao phải được xác định ngay trong quá trình giao nhận thay vì mặc định Kho B đã nhận đủ theo số xuất.
Hệ thống cũng cần phân quyền rõ.
Nhân viên bán hàng tạo đơn.
Người có thẩm quyền duyệt đơn.
Kho xác nhận xuất thực tế.
Kế toán kiểm tra chứng từ.
Không nên để một cá nhân vừa tạo đơn, vừa tự duyệt, vừa điều chỉnh tồn kho mà không có lớp kiểm soát khác.
Kiểm kê và xử lý chênh lệch thường xuyên
Kiểm kê là bước kiểm chứng dữ liệu kế toán bằng hàng hóa thực tế.
Nếu phần mềm báo 200 tấn thép nhưng thực tế chỉ còn 195 tấn thì doanh nghiệp phải coi 5 tấn chênh lệch là một vấn đề cần điều tra, không phải chỉ là con số cần chỉnh.
Quá trình xử lý nên đi theo bốn bước.
Bước một, xác nhận chênh lệch bằng kiểm đếm hoặc cân đo lại.
Bước hai, kiểm tra chứng từ nhập – xuất.
Bước ba, xác định nguyên nhân.
Bước bốn, lập hồ sơ và xử lý kế toán theo nguyên nhân thực tế.
Nguyên nhân có thể là sai mã, sai đơn vị, thiếu chứng từ, hao hụt, hàng hỏng hoặc mất mát.
Doanh nghiệp cũng nên lập báo cáo chênh lệch kho theo thời gian.
Nếu một kho liên tục phát sinh tỷ lệ thiếu cao hơn các kho khác, đó là dấu hiệu cần kiểm tra quy trình và trách nhiệm quản lý.
Nếu một mặt hàng thường xuyên chênh do quy đổi, cần xem lại hệ số quy đổi thay vì tiếp tục điều chỉnh từng tháng.
Kết nối kho với giá vốn, công nợ và dòng tiền
Kho không nên được quản lý như một hệ thống tách biệt.
Một lần nhập hàng đồng thời làm tăng hàng tồn kho và thường làm tăng công nợ nhà cung cấp hoặc giảm tiền.
Một lần bán hàng làm giảm kho, phát sinh giá vốn và đồng thời tạo doanh thu, khoản phải thu hoặc tiền mặt.
Do đó dữ liệu kho phải kết nối với kế toán tài chính và công nợ.
Ví dụ doanh nghiệp nhập một lô thép trị giá 1 tỷ đồng nhưng được nhà cung cấp cho nợ 30 ngày.
Tại thời điểm đó:
Tồn kho tăng.
Công nợ phải trả tăng.
Tiền chưa giảm ngay.
Nếu sau 20 ngày doanh nghiệp mới bán được 300 triệu đồng hàng nhưng chưa thu được tiền từ khách, doanh nghiệp sẽ đồng thời có vốn nằm trong hàng tồn và công nợ phải thu trong khi sắp đến hạn thanh toán nhà cung cấp.
Đây là lý do kế toán cần nhìn đồng thời kho và dòng tiền.
Doanh nghiệp không nên quyết định nhập thêm hàng chỉ vì kho “sắp hết”. Cần xem thêm đơn hàng đang chờ, tốc độ bán, công nợ khách và tiền phải trả nhà cung cấp.
Biến dữ liệu tồn kho thành công cụ quản trị thay vì chỉ phục vụ ghi sổ
Báo cáo nhập – xuất – tồn chỉ là lớp thông tin đầu tiên.
Từ dữ liệu kho, doanh nghiệp có thể xây các báo cáo quản trị sâu hơn như:
Tồn kho theo nhóm hàng.
Tồn kho theo kho.
Tồn kho theo thương hiệu.
Tuổi tồn kho.
Hàng không phát sinh bán trong 30 ngày.
Hàng không phát sinh bán trong 60 ngày.
Hàng không phát sinh bán trong 90 ngày hoặc lâu hơn.
Hàng sắp hết.
Hàng tồn vượt mức tối đa.
Hàng lỗi.
Hàng đã giữ cho khách.
Hàng đang vận chuyển.
Vòng quay tồn kho.
Biên lợi nhuận theo mặt hàng.
Từ đó chủ doanh nghiệp có thể quyết định nhóm hàng nào cần nhập thêm, nhóm nào cần dừng mua và nhóm nào cần đẩy bán để giải phóng vốn.
Ví dụ một mẫu gạch tồn 500 triệu đồng nhưng sáu tháng chỉ bán được 50 triệu đồng thì vấn đề không chỉ là “kho còn nhiều”. Doanh nghiệp đang có hàng trăm triệu đồng vốn bị giữ trong một sản phẩm quay vòng rất chậm.
Ngược lại, một loại thép thường xuyên bán hết trong vài ngày có thể cần thiết lập mức tồn tối thiểu để tránh mất đơn hàng.
Khi dữ liệu kho được kết nối với doanh số, lợi nhuận và dòng tiền, doanh nghiệp sẽ biết không chỉ mình đang có bao nhiêu hàng mà còn biết **hàng nào đang tạo ra tiền và hàng nào đang giữ tiền lại trong kho**.
Đó mới là mục tiêu quan trọng nhất của kế toán kho vật liệu xây dựng: biến từng con số tồn kho thành thông tin giúp doanh nghiệp kiểm soát vốn, bảo vệ lợi nhuận và đưa ra quyết định nhập – bán hàng chính xác hơn.
Kế toán doanh nghiệp nhiều chi nhánh giúp doanh nghiệp kiểm soát số liệu tài chính, chi phí và nghĩa vụ thuế một cách chặt chẽ. Một hệ thống kế toán phù hợp sẽ hỗ trợ vận hành ổn định, giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

